finale

/fi'nɑ:li/
danh từ
  1. đoạn cuối (cuộc chạy đua...)
  2. (âm nhạc) chương cuối
  3. (sân khấu) màn chót
  4. sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

finale
The orchestra plays the grand finale of the symphony.