final

/'fainl/
tính từ
  1. cuối cùng
    • final victory
      thắng lợi cuối cùng
    • the final chapter of a book
      chương cuối của cuốn sách
  2. quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa
  3. (triết học); (ngôn ngữ học) (thuộc) mục đích
    • final cause
      mục đích, cứu cánh
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) cuộc đấu chung kết
    • the tennis finals
      các cuộc đấu chung kết quần vợt
  2. (có khi số nhiều) kỳ thi ra trường, kỳ thi tốt nghiệp
  3. (thông tục) đợt báo phát hành cuối cùng trong ngày
  4. (âm nhạc) âm gốc (trong một bản nhạc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

final
The student studies for the final exam.