finition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hoàn thành, sự hoàn thiện: Chỉ hành động hoặc quá trình kết thúc một công việc, mang lại sự hoàn chỉnh cuối cùng.
- Công việc hoàn thiện (số nhiều): Chỉ những công đoạn, chi tiết hoặc công việc cuối cùng cần làm để một sản phẩm, một công trình đạt được sự hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La finition de ce tableau est remarquable. (Sự hoàn thiện của bức tranh này thật đáng chú ý.)
- Il faut accorder une grande attention à la finition. (Cần phải dành sự chú ý lớn đến công đoạn hoàn thiện.)
Danh từ số nhiều (thường gặp):
- Les finitions de l'appartement sont de haute qualité. (Các công việc hoàn thiện căn hộ có chất lượng cao.)
- Nous devons choisir les finitions pour la salle de bain. (Chúng tôi phải chọn các vật liệu/chi tiết hoàn thiện cho phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en phase de finition": đang trong giai đoạn hoàn thiện.
- Le bâtiment est en phase de finition. (Tòa nhà đang trong giai đoạn hoàn thiện.)
"Soigner la finition": chăm chút, tỉ mỉ trong khâu hoàn thiện.
- Cet artisan soigne toujours la finition de ses meubles. (Người thợ thủ công này luôn chăm chút khâu hoàn thiện cho các món đồ nội thất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Finir (động từ): kết thúc, hoàn thành.
- Il faut finir ce travail aujourd'hui. (Phải hoàn thành công việc này hôm nay.)
Final, finale (tính từ/danh từ): cuối cùng, phần kết.
- C'est la touche finale. (Đó là nét chấm phá cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Achèvement: sự hoàn tất.
- Terminaison: sự kết thúc, phần cuối.
- Perfectionnement: sự hoàn thiện, sự làm cho hoàn hảo (nhấn mạnh đến chất lượng).
Các cụm từ liên quan
Travaux de finition: công việc hoàn thiện.
- Les travaux de finition vont commencer la semaine prochaine. (Các công việc hoàn thiện sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
Détail de finition: chi tiết hoàn thiện.
- Regardez ce détail de finition sur la porte. (Hãy nhìn chi tiết hoàn thiện này trên cánh cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Le diable est dans les détails (de finition): Ma quỷ ẩn trong những chi tiết (hoàn thiện) - Ý nói vấn đề hoặc khó khăn thường nằm ở những chi tiết nhỏ.
- Pour ce projet, n'oubliez pas que le diable est dans les détails de finition. (Đối với dự án này, đừng quên rằng vấn đề khó khăn thường nằm ở các chi tiết hoàn thiện.)
danh từ giống cái
- sự hoàn thành
- La finition des travauxsự hoàn thành công việc
- (số nhiều) công việc (cuối cùng để) hoàn thành
- Les finitions d'une maisoncông việc (cuối cùng để) hoàn thành một ngôi nhà