fission

/'fiʃn/
danh từ
  1. (sinh vật học) sự sinh sản phân đôi
  2. (vật ) sự phân hạt nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fission"

Từ có nhắc đến "fission"

fission
A biologist observes the fission of an amoeba under a microscope.