fission
/'fiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý):
- Sự phân hạch hạt nhân: Quá trình trong đó một hạt nhân nguyên tử nặng (như uranium hoặc plutonium) bị tách ra thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ hơn, đồng thời giải phóng một lượng năng lượng rất lớn.
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sự phân đôi, sự sinh sản phân đôi: Phương thức sinh sản vô tính ở một số sinh vật đơn bào (như vi khuẩn, amip) trong đó một tế bào mẹ phân chia thành hai tế bào con có kích thước gần bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Vật lý):
- Nuclear fission is the principle behind atomic power plants. (Phân hạch hạt nhân là nguyên lý đằng sau các nhà máy điện nguyên tử.)
- The fission of uranium-235 releases a tremendous amount of energy. (Sự phân hạch của uranium-235 giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.)
- Danh từ (Sinh vật học):
- Bacteria commonly reproduce by binary fission. (Vi khuẩn thường sinh sản bằng cách phân đôi.)
- Fission is a rapid form of asexual reproduction. (Sự phân đôi là một hình thức sinh sản vô tính nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Induced fission": phân hạch kích thích (phân hạch được gây ra bởi việc bắn phá neutron vào hạt nhân).
- The reactor relies on a controlled chain reaction of induced fission. (Lò phản ứng dựa vào một phản ứng dây chuyền được kiểm soát của phân hạch kích thích.)
- "Spontaneous fission": phân hạch tự phát (phân hạch xảy ra một cách tự nhiên mà không cần kích thích từ bên ngoài).
- Some heavy elements undergo spontaneous fission at a very slow rate. (Một số nguyên tố nặng trải qua quá trình phân hạch tự phát với tốc độ rất chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fissile (adj): có khả năng phân hạch.
- Uranium-235 is a fissile material. (Uranium-235 là một vật liệu có thể phân hạch.)
- Fissionable (adj): có thể phân hạch (nghĩa rộng hơn 'fissile', bao gồm cả vật liệu cần neutron nhanh).
- Binary fission (n): sự phân đôi (trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Vật lý: Nuclear splitting (sự tách hạt nhân).
- Sinh học: Division (sự phân chia), asexual reproduction (sự sinh sản vô tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'fission')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'fission')
danh từ
- (sinh vật học) sự sinh sản phân đôi
- (vật lý) sự phân hạt nhân