Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra
  • sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra
  • sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái...)
Related search result for "fusion"
Comments and discussion on the word "fusion"