fusion

/'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
fusion

A chef prepares a dish using fusion cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp nhất, sự kết hợp: Chỉ hành động hoặc quá trình kết hợp hai hay nhiều thứ riêng biệt thành một thể thống nhất.
    • Sự nấu chảy, sự làm tan chảy: Chỉ quá trình vật khi một chất rắn trở thành chất lỏng dưới tác dụng của nhiệt.
    • Phản ứng tổng hợp hạt nhân: Trong vật , chỉ phản ứng hạt nhân trong đó các hạt nhân nhẹ kết hợp để tạo thành hạt nhân nặng hơn, giải phóng năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fusion of different musical styles created a unique sound. (Sự kết hợp của các phong cách âm nhạc khác nhau đã tạo ra một âm thanh độc đáo.)
    • The heat caused the fusion of the metals. (Nhiệt đã gây ra sự nấu chảy các kim loại.)
    • Nuclear fusion powers the sun. (Phản ứng tổng hợp hạt nhân cung cấp năng lượng cho mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural fusion": sự hợp nhất văn hóa, khi các yếu tố từ các nền văn hóa khác nhau hòa trộn với nhau.
    • The city is known for its cultural fusion of Eastern and Western traditions. (Thành phố được biết đến với sự hợp nhất văn hóa giữa truyền thống phương Đông phương Tây.)
  • "Fusion cuisine": ẩm thực kết hợp, phong cách nấu ăn kết hợp các kỹ thuật nguyên liệu từ các nền ẩm thực khác nhau.
    • The restaurant specializes in Asian-Latin fusion cuisine. (Nhà hàng chuyên về ẩm thực kết hợp châu Á - Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuse (động từ): làm tan chảy, hợp nhất, kết hợp.
    • The two companies decided to fuse their operations. (Hai công ty quyết định hợp nhất hoạt động của họ.)
  • Fusional (tính từ): tính chất hợp nhất, kết hợp.
    • English is a less fusional language than Latin. (Tiếng Anh một ngôn ngữ ít có tính hợp nhất hơn tiếng Latin.)
Từ đồng nghĩa
  • Merger: sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).
  • Amalgamation: sự hợp nhất, sự pha trộn.
  • Blend: sự pha trộn, hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fusion" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "fuse"). - Fuse together: hợp nhất lại với nhau. - The two metals fused together under intense heat. (Hai kim loại hợp nhất lại với nhau dưới nhiệt độ cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fusion").

fusion

A chef prepares a dish using fusion cuisine.

danh từ
  1. sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra
  2. sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra
  3. sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái...)