fusion

/'fju:ʤn/
danh từ
  1. sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra
  2. sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ra
  3. sự hợp nhất, sự liên hiệp (các đảng phái...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fusion
A chef prepares a dish using fusion cuisine.