five
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
five
five
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "five"
đại châu
đại dương
ám chỉ
ăn nhịp
bất quá
bấy nhiêu
bè
bốn biển
bữa
cả thảy
ca trù
Chăm
chậm
cốm
có thai
dăm
gắp thăm
giải lao
gõ
Hà Nội
học khóa
Huế
húng lìu
khoảng chừng
lại bữa
lân
làng
liền
mục
năm
năm bảy
ngũ
ngũ đại
ngũ âm
ngũ giới
ngũ hành
ngũ hình
ngũ ngôn
ngũ quả
ngũ quan
ngũ sắc
ngũ tạng
ngũ thường
ngũ vị
nhạc cụ
nhăm
nuốt trôi
Phong Trào Yêu Nước
ròng
rưởi
sầu riêng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...