ròng

verb
  1. to ebb; flow back to the sea
adj
  1. pure
    • vàng ròng
      pure gold througthout
    • năm năm ròng
      throughtout five years

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ròng
Mấy giọt mồ hôi ròng xuống má anh ấy.