mục

  1. Head, section
    • Bài nói chuyện năm mục
      A talk with five heads
  2. Item
    • Chương trình biểu diễn mười hai mục
      The porformance programme has twelve item on it
  3. Column
    • Mục điểm báo nước ngoài
      The foreign press review column
  4. Rotten, decaying, decayed
    • Gỗ để lâu ngày ngoài mưa nắng nay đã mục
      This wood left in the open for a long time is now rotten

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mục
Trong từ điển, mỗi mục giải thích nghĩa của một từ.