fives

/'faivəz/
Học thuật
Thân thiện
fives

Two children play a game of fives against the front wall of the court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bóng ném (trên sân tường): "fives" một môn thể thao dùng tay đánh bóng, tương tự như bóng ném, được chơi trên một sân tường phía trước hai tường bên. Từ này luôn được dùngdạng số nhiều nhưng có thể được hiểu như một danh từ số ít khi chỉ môn thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fives is a traditional English sport. (Bóng ném (fives) một môn thể thao truyền thống của Anh.)
    • They play fives every Thursday at the school court. (Họ chơi bóng ném vào mỗi thứ Năm trên sân của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of fives": chơi một trận bóng ném.
    • The students organized a game of fives for the sports day. (Các học sinh đã tổ chức một trận bóng ném cho ngày hội thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Eton fives: Một biến thể cụ thể của môn bóng ném, nguồn gốc từ Trường Eton.
    • Eton fives has slightly different rules. (Bóng ném Eton luật chơi hơi khác một chút.)
  • Rugby fives: Một biến thể khác của môn bóng ném.
    • He is better at Rugby fives than the standard version. (Anh ấy chơi bóng ném Rugby giỏi hơn phiên bản tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Handball: Bóng ném (một môn thể thao dùng tay đánh bóng vào tường, có thể được dùng để chỉ một môn tương tự, mặc dù luật sân có thể khác).
Lưu ý
  • Từ "fives" trong ngữ cảnh này một danh từ riêng chỉ môn thể thao. không liên quan đến nghĩa số đếm của từ "five" (số năm).
fives

Two children play a game of fives against the front wall of the court.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. (thể dục,thể thao) bóng ném

Từ gần giống

Từ chứa "fives"