vexer

/'veksə/
Học thuật
Thân thiện
vexer

A boy tries to vexer his sister by hiding her favorite toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm bực mình, người làm phật lòng: Một người hành động hoặc lời nói khiến người khác cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc lo lắng.
    • Người hay nhũng nhiễu, trêu chọc: Một người thường xuyên quấy rầy, làm phiền hoặc chọc ghẹo người khác một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My little brother is such a vexer; he always hides my things. (Em trai tôi đúng một kẻ hay trêu chọc; luôn giấu đồ của tôi.)
    • Ignore him; he is a known vexer who enjoys annoying people. (Đừng để ý đến anh ta; anh ta một người hay làm phiền nổi tiếng, thích chọc tức người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A persistent vexer": Một kẻ quấy rầy dai dẳng.
    • The online troll was a persistent vexer, leaving annoying comments everywhere. (Kẻ chuyên phá rối trên mạng đó một kẻ quấy rầy dai dẳng, để lại những bình luận khó chịu khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vex (động từ): Làm bực mình, làm phiền.
    • His constant questions began to vex her. (Những câu hỏi liên tục của anh ta bắt đầu làm phiền ấy.)
  • Vexing (tính từ): Gây bực mình, khó chịu.
    • It was a vexing problem with no easy solution. (Đó một vấn đề gây bực mình không giải pháp dễ dàng.)
  • Vexation (danh từ): Sự bực mình, nỗi phiền muộn.
    • She sighed in vexation. ( ấy thở dài bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoyer: Người làm phiền.
  • Teaser: Người trêu chọc.
  • Tormentor: Kẻ hành hạ (về tinh thần).
  • Nuisance: Kẻ gây phiền toái.
Thành ngữ liên quan

(Từ "vexer" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động của một "vexer" thường được mô tả thông qua các cụm từ với động từ "vex".) - To vex someone's soul: Làm ai đó rất phiền lòng, day dứt. - The memory of his mistake vexed his soul. (Ký ức về sai lầm của anh ta làm anh ta day dứt.)

vexer

A boy tries to vexer his sister by hiding her favorite toy.

danh từ
  1. người làm bực mình, người làm phật lòng
  2. người hay nhũng nhiễu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống