spear
/spiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giáo, mác, thương: Một loại vũ khí cổ xưa gồm một cán dài và một mũi nhọn, thường bằng kim loại, dùng để đâm hoặc ném.
- Cái xiên (để đâm cá): Một thanh dài có mũi nhọn, thường có răng cưa, dùng để đâm hoặc bắt cá.
Động từ:
- Đâm, xiên (bằng giáo hoặc vật nhọn): Hành động dùng một vật nhọn, dài để đâm xuyên qua một thứ gì đó.
- Mọc thẳng vút lên: Phát triển hoặc vươn lên một cách thẳng đứng và nhanh chóng, giống như hình dáng của một ngọn giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient warrior carried a bronze spear. (Người lính cổ đại mang theo một ngọn giáo bằng đồng.)
- He used a spear to catch fish in the river. (Anh ta dùng một cái xiên để bắt cá ở sông.)
Động từ:
- The hunter speared the wild boar with great skill. (Người thợ săn đâm con lợn rừng bằng một ngọn giáo rất điêu luyện.)
- New skyscrapers spear into the city skyline. (Những tòa nhà chọc trời mới mọc vút lên trên đường chân trời thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To spearhead" (động từ): Dẫn đầu, tiên phong trong một chiến dịch hay phong trào. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa cơ bản của "spear").
- She spearheaded the new environmental initiative. (Cô ấy đã dẫn đầu sáng kiến mới về môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Spearman (n): Người lính cầm giáo.
- Spearfish (v): Hành động câu cá bằng xiên hoặc lao.
- Spearhead (n): Mũi giáo; (v) dẫn đầu, chỉ huy (một chiến dịch).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vũ khí): Lance (thương), javelin (lao), pike (thương dài).
- Động từ (đâm): Impale (đâm xuyên), skewer (xiên), stab (đâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "spear" ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb thông dụng. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spear" một cách riêng lẻ.)
danh từ
- cái giáo, cái mác, cái thương
- cái xiên (đâm cá)
- (thơ ca) (như) spearman
ngoại động từ
- đâm (bằng giáo)
- xiên (cá)
nội động từ
- đâm phập vào (như một ngọn giáo)
- mọc thẳng vút lên