lance
/lɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giáo, thương, mũi thương dài: Một loại vũ khí cán dài với một lưỡi nhọn ở đầu, thường được sử dụng bởi kỵ binh thời xưa.
- (Y học) Dao trích, lưỡi trích: Một loại dao mổ nhỏ, sắc, có đầu nhọn, dùng trong các thủ thuật y tế.
Động từ:
- Đâm bằng giáo, đâm bằng thương: Hành động dùng giáo để tấn công hoặc đâm thủng.
- (Y học) Trích, mổ (bằng dao trích): Dùng một dụng cụ sắc nhọn để rạch hoặc mở ra, thường là để dẫn lưu chất lỏng (như mủ từ một nhọt).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The knight lowered his lance and charged at his opponent. (Kỵ sĩ hạ thấp ngọn giáo và xông thẳng về phía đối thủ.)
- The surgeon used a sterile lance to drain the abscess. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một lưỡi dao trích vô trùng để dẫn lưu ổ áp-xe.)
Động từ:
- The warrior lanced his enemy from atop his horse. (Người chiến binh đâm ngọn giáo vào kẻ thù từ trên lưng ngựa.)
- The doctor decided to lance the boil to relieve the pressure. (Bác sĩ quyết định trích cái nhọt để giảm áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break a lance with someone": (Thành ngữ, văn chương) Tranh luận hoặc tranh đấu với ai đó.
- He was not afraid to break a lance with his superiors over the new policy. (Anh ấy không ngại tranh luận với cấp trên về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Lancer (n): Kỵ binh mang giáo, lính thương kỵ.
- Lancet (n): (Y học) Dao mổ nhỏ có lưỡi rất sắc, thường dùng để rạch da; là một dạng cụ thể của "lance" trong y tế.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vũ khí): Spear (giáo, lao), pike (thương dài).
- Động từ (y học): Incise (rạch), prick (chích), drain (dẫn lưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lance")
Thành ngữ liên quan
- "to lance the boil": (Nghĩa bóng) Giải quyết một vấn đề khó chịu hoặc căng thẳng một cách trực tiếp và dứt khoát.
- The meeting was called to lance the boil of workplace dissatisfaction. (Cuộc họp được triệu tập để giải quyết dứt điểm vấn đề bất mãn tại nơi làm việc.)
danh từ
- giáo, thương, trường thương
Idioms
- to break a lance with someonetranh luận với ai
ngoại động từ
- đâm bằng giáo, đâm bằng thương
- (y học) mổ, trích (bằng lưỡi trích)