gig

/gig/
Học thuật
Thân thiện
gig

The band played a lively gig at the local club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Buổi biểu diễn (của nhạc hoặc diễn viên hài): Một buổi biểu diễn, thường ngắn không chính thức, đặc biệt của một nhạc , ban nhạc hoặc diễn viên hài.
    • Công việc tạm thời, dự án ngắn hạn: Một công việc hoặc nhiệm vụ làm việc trong một khoảng thời gian ngắn, đặc biệt phổ biến trong nền kinh tế tự do (gig economy).
    • Xe ngựa nhẹ hai bánh: Một loại xe ngựa nhỏ, nhẹ, hai bánh thường hai chỗ ngồi.
    • Xuồng nhẹ: Một chiếc thuyền nhỏ, nhẹ, thường được dùng trên tàu lớn hoặc để chèo đua.
  2. Động từ:

    • Biểu diễn (tại một buổi diễn): Hành động biểu diễn âm nhạc hoặc hài kịch tại một buổi diễn.
    • Làm công việc tạm thời: Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The band has a gig at the jazz club tonight. (Ban nhạc một buổi biểu diễn tại câu lạc bộ jazz tối nay.)
    • She found a freelance gig designing a website. ( ấy tìm được một công việc tự do thiết kế website.)
    • In the 19th century, people traveled by gig. (Vào thế kỷ 19, người ta đi lại bằng xe ngựa nhẹ.)
    • The captain took the gig to shore. (Thuyền trưởng dùng chiếc xuồng nhỏ để vào bờ.)
  • Động từ:

    • He gigs regularly at local pubs. (Anh ấy thường xuyên biểu diễn tại các quán rượu địa phương.)
    • I'm gigging as a food delivery driver to make extra money. (Tôi đang làm tài xế giao đồ ăn như một công việc tạm thời để kiếm thêm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Side gig": Công việc làm thêm bên cạnh công việc chính.
    • Her side gig is teaching yoga on weekends. (Công việc làm thêm của ấy dạy yoga vào cuối tuần.)
  • "Gig economy": Nền kinh tế hợp đồng ngắn hạn / nền kinh tế việc làm tự do, nơi các vị trí tạm thời phổ biến.
    • Many young people work in the gig economy. (Nhiều người trẻ làm việc trong nền kinh tế hợp đồng ngắn hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigger (n): Người làm công việc tạm thời / người biểu diễn tại các buổi diễn.
    • He's a gigger, always moving from one short-term project to another. (Anh ta một người làm việc tự do, luôn chuyển từ dự án ngắn hạn này sang dự án khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa buổi diễn): Performance (buổi biểu diễn), show (buổi trình diễn).
  • Danh từ (nghĩa công việc): Job (công việc), assignment (nhiệm vụ), freelance work (công việc tự do).
  • Danh từ (nghĩa xe ngựa): Carriage (xe ngựa), cart (xe bò/xe kéo).
  • Danh từ (nghĩa thuyền): Dinghy (xuồng nhỏ), rowboat (thuyền chèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gig up: (Không phổ biến) Chuẩn bị hoặc trang bị cho một buổi biểu diễn.
    • The band is gigging up for their big tour. (Ban nhạc đang chuẩn bị cho chuyến lưu diễn lớn của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Land a gig: Kiếm được một công việc/buổi diễn.
    • He finally landed a gig as a session musician. (Cuối cùng anh ấy cũng kiếm được một công việc nhạc công thu âm.)
gig

The band played a lively gig at the local club.

danh từ
  1. xe độc hai banh
  2. (hàng hải) xuồng nhỏ (để trên tàu, dành cho thuyền trưởng khi cần)
  3. cái xiên (đâm )
ngoại động từ
  1. đâm () bằng xiên