fleurir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nở hoa, trổ bông: Chỉ hành động của cây cối khi ra hoa.
    • Nở ra, xuất hiện (một cách tươi đẹp): Dùng theo nghĩa bóng để diễn tả một thứ đó xuất hiện, nở ra trên một bề mặt.
    • (Thông tục, hài hước) Mọc lên (lông, râu, mụn nhọt): Cách nói hài hước, ví von về việc mọc ra những thứ không mong muốn trên cơ thể.
    • (Nghĩa bóng) Phát triển thịnh vượng, phát đạt, nảy nở: Dùng để miêu tả một hoạt động, lĩnh vực, hay ý tưởng đang phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
  2. Ngoại động từ:

    • Trang trí bằng hoa, phủ đầy hoa: Hành động trang hoàng, làm đẹp bằng cách thêm hoa vào.
    • Làm cho văn vẻ, trau chuốt (ngôn ngữ): Làm cho cách diễn đạt trở nên hoa mỹ, đẹp đẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les cerisiers fleurissent au printemps. (Cây anh đào nở hoa vào mùa xuân.)
    • La joie fleurit sur son visage. (Niềm vui nở rộ trên khuôn mặt ấy.)
    • Son front commence à fleurir de boutons. (Trán anh ta bắt đầu mọc lên những nốt mụn.)
    • Les arts fleurissent sous son règne. (Nghệ thuật phát đạt dưới triều đại của ông ấy.)
  • Ngoại động từ:

    • Ils ont fleuri la salle pour la fête. (Họ đã trang trí hoa cho căn phòng để tổ chức tiệc.)
    • Le poète fleurit son discours de métaphores. (Nhà thơ làm văn vẻ bài diễn văn của mình bằng những phép ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire fleurir": Làm cho nở hoa, làm cho phát triển thịnh vượng.

    • Il a fait fleurir le désert. (Ông ấy đã làm cho sa mạc nở hoa [phát triển].)
  • "Être en fleur" / "Se couvrir de fleurs": Đang ra hoa, phủ đầy hoa (dành cho cây cối).

    • Le pommier est en fleur. (Cây táo đang trổ bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleur (n.f): Hoa, bông hoa.

    • un bouquet de fleurs (một hoa)
  • Floraison (n.f): Sự nở hoa, thời kỳ nở hoa; (nghĩa bóng) thời kỳ phát triển rực rỡ.

    • la floraison des pêchers (mùa hoa đào nở)
  • Fleuri, e (adj): hoa, được trang trí bằng hoa; (nghĩa bóng) tươi tắn, hồng hào; (văn chương) trau chuốt.

    • un tissu fleuri (một tấm vải họa tiết hoa)
    • un teint fleuri (một làn da hồng hào)
    • un style fleuri (một phong cách văn chương hoa mỹ)
Từ đồng nghĩa
  • S'épanouir (v): Nở rộ, bung tỏa (cho hoa nghĩa bóng).
  • Prosperer (v): Thịnh vượng, phát đạt (nghĩa bóng).
  • Orner (v): Trang trí, làm đẹp (cho nghĩa ngoại động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được thành lập trực tiếp từ "fleurir" theo cách này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Fleurir comme le rosier: Nở như hoa hồng, phát triển mạnh mẽ tươi đẹp.
  • Laisser fleurir sa barbe: Để cho râu mọc tự nhiên.
nội động từ
  1. nở hoa, trổ bông
    • Le lotus fleurit en été
      cây sen nở hoa mùa hè
  2. nở
    • Sur son visage fleurit un sourire
      trên khuôn mặt anh ta nở ra một nụ cười
  3. (đùa cợt, hài hước) mọc lông, mọc râu; lên mụn nhọt
    • Menton qui commence à fleurir
      cằm bắt đầu mọc râu
    • Un nez qui fleurit
      mũi mọc mụn
  4. (nghĩa bóng) nảy nở; phát đạt
    • Le commerce fleurit
      thương mại phát đạt
ngoại động từ
  1. trang trí đầy hoa; trang sức bằng hoa
  2. làm cho văn vẻ
    • Fleurir son langage
      làm cho ngôn ngữ văn vẻ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fleurir"

Từ có nhắc đến "fleurir"