flaring

Học thuật
Thân thiện
flaring

The flag was flaring in the strong wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loè ra, xoè ra: Mô tả một vật đang tỏa ra, lan rộng ra hoặc mở rộng ra một cách đột ngột thường rõ rệt, giống như ngọn lửa hoặc một vật thể đang phồng lên. Thường mang ý nghĩa động, thể hiện sự chuyển động hoặc hình dạng đang mở rộng.
    • Phất phới, phần phật: Dùng để miêu tả một vật (như vải, cờ) đang bay phần phật hoặc phấp phới rộng ra trong gió.
dụ sử dụng
  • (Con ngựa chạy nhanh, tấm áo choàng của phất phới phía sau.)
  • (Chúng tôi nhìn thấy những chiếc váy xoè ra của các công khi họ xoay tròn.)
  • (Cái mũi phồng ra của con tức giận một dấu hiệu cảnh báo.)
  • (Những lá cờ đang phấp phới trong làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flaring tempers": dùng để diễn tả sự tức giận bùng lên một cách đột ngột mạnh mẽ.
    • The debate ended with flaring tempers on both sides. (Cuộc tranh luận kết thúc với cơn giận bùng lên từ cả hai phía.)
  • "a flaring light": ánh sáng loè lên, bùng sáng lên một cách chói lọi đột ngột.
    • The flaring light of the match illuminated his face for a second. (Ánh sáng loè lên của que diêm chiếu sáng khuôn mặt anh ta trong một giây.)
Biến thể từ liên quan
  • Flare (động từ): Bùng lên, loé lên, xoè ra.
    • The fire flared in the darkness. (Ngọn lửa bùng lên trong bóng tối.)
  • Flare (danh từ):
    • Ngọn lửa loé lên: Sự bùng cháy đột ngột mạnh mẽ.
      • A flare of gas from the leak caused concern. (Một ngọn lửa loé lên từ chỗ rỉ khí gas gây ra lo ngại.)
    • Pháo sáng: Một thiết bị tạo ra ánh sáng chói để báo hiệu.
      • The ship sent up a distress flare. (Con tàu bắn lên một quả pháo sáng cầu cứu.)
    • Sự bùng phát (cảm xúc, bạo lực): Sự xuất hiện đột ngột ngắn ngủi.
      • There was a flare of violence in the city. (Đã một sự bùng phát bạo lực trong thành phố.)
  • Flared (tính từ): hình dáng loe ra, xoè ra (thường dùng cho quần áo).
    • She wore flared jeans. ( ấy mặc quần jeans ống loe.)
Từ đồng nghĩa
  • Spreading: lan rộng ra, toả ra.
  • Fluttering: bay phần phất, phấp phới.
  • Flapping: vỗ, phành phạch (như cánh chim, cờ).
  • Widening: mở rộng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flare up:
    • Bùng lên (lửa, xung đột, bệnh tật): Đột nhiên trở nên dữ dội hơn.
      • The conflict flared up again last night. (Xung đột đã bùng lên trở lại tối qua.)
    • Nổi giận đột ngột: Trở nên rất tức giận một cách nhanh chóng.
      • He flared up when he heard the news. (Anh ta nổi giận khi nghe tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Tempers flare: Cơn giận bùng lên.
    • Tempers flared during the heated discussion. (Cơn giận đã bùng lên trong cuộc thảo luận căng thẳng.)
flaring

The flag was flaring in the strong wind.

Adjective
  1. loe ra, xòe ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flaring"