flooring
/flooring/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên vật liệu dùng để lát sàn: Chỉ các loại vật liệu xây dựng được sử dụng để phủ bề mặt sàn nhà, chẳng hạn như gỗ, gạch men, đá, vinyl, hoặc thảm.
- Sự lát sàn, công việc làm sàn: Chỉ hành động hoặc quá trình lắp đặt vật liệu để tạo thành một mặt sàn hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are choosing between hardwood and tile for the new flooring. (Chúng tôi đang lựa chọn giữa sàn gỗ cứng và sàn gạch men.)
- The flooring in the kitchen is easy to clean. (Sàn nhà trong bếp rất dễ lau chùi.)
- The cost of the flooring includes both materials and installation. (Chi phí làm sàn bao gồm cả vật liệu và nhân công lắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flooring contractor": nhà thầu chuyên về sàn nhà.
- We hired a flooring contractor to install the marble tiles. (Chúng tôi thuê một nhà thầu chuyên về sàn để lát các viên đá cẩm thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Floor (n): sàn nhà, tầng của một tòa nhà.
- Please mop the kitchen floor. (Hãy lau sàn nhà bếp.)
- Floor (v): lát sàn, làm cho ai đó ngạc nhiên hoặc choáng váng (nghĩa khác).
- The news completely floored me. (Tin tức đó hoàn toàn làm tôi choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
- Floor covering: vật liệu phủ sàn.
- Paving: vật liệu lát (thường dùng cho sân, vỉa hè, đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flooring" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flooring".)
danh từ
- nguyên vật liệu làm sàn
- sự làm sàn nhà