flash

/flæʃ/
Học thuật
Thân thiện
flash

Un photographe utilise un flash pour éclairer son sujet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nhiếp ảnh) Đèn chớp: Một thiết bị tạo ra ánh sáng mạnh rất ngắn để chiếu sáng chủ thể khi chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng.
    • (Điện ảnh) Cảnh chớp nhoáng: Một cảnh quay rất ngắn, xuất hiện biến mất nhanh chóng trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
    • Tin nhanh (báo chí): Một thông báo ngắn gọn, cập nhật tức thì về một tin tức quan trọng hoặc mới nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le photographe a utilisé un flash pour éclairer la scène. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một đèn chớp để chiếu sáng cảnh.)
    • Le film commence par un flash montrant un événement futur. (Bộ phim bắt đầu bằng một cảnh chớp nhoáng cho thấy một sự kiện trong tương lai.)
    • Les journalistes ont reçu un flash concernant les résultats des élections. (Các nhà báo đã nhận được một tin nhanh liên quan đến kết quả bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En un flash": Trong nháy mắt, rất nhanh.

    • Il a répondu à la question en un flash. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi trong nháy mắt.)
  • "Avoir un flash": Chợt nhớ ra, lóe lên một ý nghĩ (nghĩa bóng, thông tục).

    • J'ai eu un flash, je me souviens maintenantje l'ai rencontré. (Tôi chợt nhớ ra, bây giờ tôi nhớ nơi tôi đã gặp anh ta rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flasher (động từ): Làm loé sáng, chiếu sáng nhanh.
  • Flashback (danh từ giống đực): (Điện ảnh, Văn học) Hồi tưởng, cảnh quay lại quá khứ.
  • Flashmob (danh từ giống đực): Một cuộc tụ tập đột ngột ngắn ngủi của một nhóm người ở nơi công cộng để biểu diễn một hành động nào đó rồi giải tán nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
  • Éclair (danh từ giống đực): Tia chớp, ánh chớp (tự nhiên).
  • Brève (danh từ giống cái): Tin vắn, tin ngắn (báo chí).
  • Instantané (danh từ giống đực): Ảnh chụp nhanh, khoảnh khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'flash' trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ thườngkết hợp với giới từ.) - Passer en flash: Xuất hiện thoáng qua, lướt qua nhanh. - L'idée m'est passée en flash. (Ý nghĩ ấy lướt qua tôi rất nhanh.)

Thành ngữ liên quan
  • Un flash d'intelligence: Một tia sáng trí tuệ, một ý tưởng thông minh xuất hiện đột ngột.
    • Il a eu un flash d'intelligence pour résoudre le problème. (Anh ấy đã có một tia sáng trí tuệ để giải quyết vấn đề.)
flash

Un photographe utilise un flash pour éclairer son sujet.

danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh) đèn chớp
  2. (điện ảnh) cảnh chớp nhoáng
  3. tin nhanh (báo chí)

Từ có nhắc đến "flash"