flache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ bị bóc vỏ (ở thân cây): Một vùng trên thân cây nơi lớp vỏ đã bị mất đi, thường do tác động cơ học, sâu bệnh hoặc thời tiết.
- Chỗ lún (ở mặt lát): Một vết lõm, chỗ trũng nhỏ trên bề mặt của một tấm ván hoặc vật liệu tương tự sau khi được cắt lát.
- Vũng nước: Một lượng nước nhỏ, nông đọng lại trên mặt đất, thường sau cơn mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'orage a causé une flache sur le tronc du chêne. (Cơn bão đã gây ra một chỗ bóc vỏ trên thân cây sồi.)
- Il faut poncer cette flache sur la planche avant de la vernir. (Cần phải đánh bóng chỗ lún này trên tấm ván trước khi đánh vecni.)
- Les enfants sautent dans les flaches après la pluie. (Bọn trẻ nhảy vào các vũng nước sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành lâm nghiệp, flache có thể được dùng như một thuật ngữ chuyên môn tương đương với "blanchi" (chỗ trắng vỏ) để chỉ phần thân cây bị mất vỏ.
- Cette flache risque de fragiliser l'arbre. (Chỗ bóc vỏ này có nguy cơ làm suy yếu cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Flacher (động từ): Làm lõm xuống, tạo thành vết lún.
- Le bois humide peut flacher en séchant. (Gỗ ẩm có thể bị lún khi khô.)
- Blanchi (danh từ giống đực, lâm nghiệp): Chỗ trên thân cây bị mất vỏ, để lộ phần gỗ màu sáng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vũng nước: Flaque, mare (thường nhỏ và nông).
- Chỗ lún: Creux, dépression (trên bề mặt).
- Chỗ bóc vỏ: Écorchure (trên cây).
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans la flache: Nghĩa đen là "ngã vào vũng nước". Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc rơi vào một tình huống bất ngờ, khó chịu hoặc lúng túng, tương tự như "sảy chân" trong tiếng Việt.
- Avec cette nouvelle réglementation, notre projet est tombé dans la flache. (Với quy định mới này, dự án của chúng tôi đã gặp trục trặc.)
danh từ giống cái
- chỗ bị bóc vỏ (ở thân cây)
- (lâm nghiệp) như blanchis
- chỗ lún (ở mặt lát)
- vũng nước