floche

Học thuật
Thân thiện
floche

La soie floche est douce et légère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dùng cho , sợi) Không được xe, thô, : Mô tả loại hoặc sợi chưa trải qua quá trình xe (xoắn lại thành sợi chắc), vì vậy mềm, xốp bề mặt không đều, hơi .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle préfère tricoter avec de la laine floche pour sa douceur. ( ấy thích đan bằng len sự mềm mại của .)
    • La soie floche est souvent utilisée pour la broderie. ( thô thường được dùng cho việc thêu thùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "floche" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về dệt may, thủ công mỹ nghệ (như đan, móc, thêu) để chỉ đặc tính của nguyên liệu.
    • Pour ce modèle, il vous faut impérativement du coton floche. (Đối với mẫu này, bạn bắt buộc phải cotton .)
Biến thể từ gần giống
  • Flochette (danh từ giống cái, ít dùng): Chỉ một loại sợi ngắn, mềm, tương tự như "floche".
  • Flocon (danh từ giống đực): Cụm, bông (như bông tuyết - flocon de neige). chung gốc từ với "floche", cùng gợi lên hình ảnh mềm, xốp.
Từ đồng nghĩa
  • Effiloché: Bị tước sợi, sờn ra (thường do hư hỏng). Có thể dùng để mô tả trạng thái tương tự về mặt hình thức.
  • Doux et léger: Mềm nhẹ (mô tả tính chất, không phải thuật ngữ kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến một tính từ chuyên ngành.
  • Trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày, từ này ít khi được sử dụng. Người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "sợi/ không xe" hoặc "len/sợi " hơn.
floche

La soie floche est douce et légère.

tính từ
  1. (Soie floche) không xe