flush

/flush/
Học thuật
Thân thiện
flush

Le joueur a un flush de cœur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Trong bài poker) Bộ bài đồng hoa: Một bộ bài gồm năm cùng một chất (, , chuồn, bích). Đâymột trong những tổ hợp bài giá trị trong poker.
    • (Trong cờ vua) Sự phong cấp cho tốt: Hành động thăng hạng một quân Tốt khi di chuyển đến hàng cuối cùng của bàn cờ, thường thành Hậu, Xe, Tượng hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a gagné la main avec un flush de cœurs. (Anh ấy thắng ván bài với một bộ đồng hoa .)
    • Le flush est une combinaison puissante au poker. (Bộ đồng hoamột tổ hợp mạnh trong poker.)
    • Le joueur a réalisé la promotion de son pion, c'est un flush. (Người chơi đã thực hiện việc phong cấp cho quân tốt của mình, đómột nước phong cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un flush": được một bộ bài đồng hoa (trong poker).

    • Il a réussi à faire un flush à la dernière carte. (Anh ta đã thành công được một bộ đồng hoalá bài cuối cùng.)
  • "Flush royal": Thùng phá sảnh (Royal Flush) - bộ bài đồng hoa mạnh nhất trong poker, gồm 10, J, Q, K, A cùng chất.

    • Le flush royal est la main la plus forte au poker. (Thùng phá sảnhbộ bài mạnh nhất trong poker.)
Biến thể từ gần giống
  • Flush (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa trong ngữ cảnh poker): Bộ đồng hoa.
  • Couleur (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "flush" (bộ đồng hoa) trong bài poker.
    • Il a une couleur à pique. (Anh ấy có một bộ đồng hoa bích.)
Từ đồng nghĩa
  • Couleur (trong bài poker): Bộ đồng hoa.
  • Promotion (trong cờ vua): Sự phong cấp, thăng hạng (cho quân Tốt).
flush

Le joueur a un flush de cœur.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) đồng hoa