flushed

Adjective
  1. (đặc biệt mặt) đỏ lên do xúc động hay ráng sức
  2. hồng hào, khỏe khoắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

flushed
Her face was flushed after running up the stairs.