flasque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhão, mềm nhão: Dùng để mô tả một vật thể thiếu độ cứng, độ đàn hồi hoặc độ chắc chắn cần thiết, thường bị biến dạng dưới áp lực nhẹ.
- Yếu đuối, thiếu nghị lực: Dùng để mô tả một tính cách, ý chí hoặc thái độ thiếu sự kiên quyết, sức mạnh hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce coussin est devenu tout flasque. (Chiếc gối này đã trở nên hoàn toàn nhão.)
- Après la cuisson trop longue, la viande était flasque. (Sau khi nấu quá lâu, thịt đã bị nhão.)
- Il a une personnalité flasque et se laisse facilement influencer. (Anh ta có một tính cách yếu đuối và dễ dàng bị ảnh hưởng.)
- Une réponse flasque face à la critique. (Một câu trả lời thiếu nghị lực trước lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un discours flasque": Một bài diễn văn thiếu sức thuyết phục, không có điểm nhấn hoặc sự mạnh mẽ.
- Le politicien a prononcé un discours flasque qui n'a convaincu personne. (Chính trị gia đã đọc một bài diễn văn nhạt nhẽo không thuyết phục được ai.)
- "Un marché flasque": Một thị trường ảm đạm, thiếu sức sống, không có nhiều hoạt động giao dịch.
- Les ventes sont faibles en ce moment, c'est un marché flasque. (Doanh số bán hàng đang yếu lúc này, đó là một thị trường ì ạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Flasquement (phó từ): một cách mềm nhão, yếu ớt.
- Il a répondu flasquement à l'accusation. (Anh ta đã trả lời một cách yếu ớt trước lời buộc tội.)
- Mou / Molle (tính từ): mềm. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "flasque" thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự mềm nhão không mong muốn).
- Avachi(e) (tính từ): oằn xuống, nhũn ra. (Chỉ trạng thái của một cơ thể hoặc vật không giữ được hình dạng).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Mou, avachi, déformable, sans consistance.
- Nghĩa tính cách: Faible, mou, indécis, sans caractère, amorphe.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa vật lý: Ferme, dur, rigide, consistant, tonique.
- Nghĩa tính cách: Ferme, déterminé, énergique, fort, résolu.
tính từ
- nhão, mềm nhão
- Chair flasquethịt nhão
- Caractère flasquetính khí mềm nhão