flatulent

/'flætjulənt/
tính từ
  1. đầy hơi
  2. tự cao tự đại
  3. huênh hoang rỗng tuếch (bài nói)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "flatulent"

flatulent
A man feels flatulent after eating a large meal.