flatulent
/'flætjulənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy hơi: Mắc phải tình trạng có quá nhiều khí trong đường tiêu hóa, gây khó chịu.
- Huênh hoang, rỗng tuếch: (Về lời nói, văn chương) Mang tính chất khoa trương, phô trương nhưng thực chất trống rỗng, thiếu nội dung.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đầy hơi:
- He felt flatulent after eating the beans. (Anh ấy cảm thấy đầy hơi sau khi ăn đậu.)
- Certain foods can make you feel flatulent. (Một số loại thực phẩm có thể khiến bạn cảm thấy đầy hơi.)
Nghĩa huênh hoang, rỗng tuếch:
- The politician's speech was flatulent and unconvincing. (Bài phát biểu của chính trị gia đó huênh hoang và không thuyết phục.)
- He dismissed the report as flatulent rhetoric. (Anh ta bác bỏ báo cáo đó như một lời lẽ khoa trương rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flatulent prose": Văn xuôi khoa trương, sáo rỗng.
- The novel was criticized for its flatulent prose. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì lối văn xuôi khoa trương của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Flatulence (danh từ):
- Sự đầy hơi.
- Tính chất huênh hoang, rỗng tuếch (của lời nói, văn chương).
- Flatulently (trạng từ): Một cách huênh hoang, khoa trương.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đầy hơi: Gassy, bloated.
- Nghĩa huênh hoang: Bombastic, pompous, inflated, turgid.
tính từ
- đầy hơi
- tự cao tự đại
- huênh hoang rỗng tuếch (bài nói)