flatulent

/'flætjulənt/
Học thuật
Thân thiện
flatulent

A man feels flatulent after eating a large meal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy hơi: Mắc phải tình trạng quá nhiều khí trong đường tiêu hóa, gây khó chịu.
    • Huênh hoang, rỗng tuếch: (Về lời nói, văn chương) Mang tính chất khoa trương, phô trương nhưng thực chất trống rỗng, thiếu nội dung.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đầy hơi:

    • He felt flatulent after eating the beans. (Anh ấy cảm thấy đầy hơi sau khi ăn đậu.)
    • Certain foods can make you feel flatulent. (Một số loại thực phẩm có thể khiến bạn cảm thấy đầy hơi.)
  • Nghĩa huênh hoang, rỗng tuếch:

    • The politician's speech was flatulent and unconvincing. (Bài phát biểu của chính trị gia đó huênh hoang không thuyết phục.)
    • He dismissed the report as flatulent rhetoric. (Anh ta bác bỏ báo cáo đó như một lời lẽ khoa trương rỗng tuếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flatulent prose": Văn xuôi khoa trương, sáo rỗng.
    • The novel was criticized for its flatulent prose. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích lối văn xuôi khoa trương của .)
Biến thể từ gần giống
  • Flatulence (danh từ):
    • Sự đầy hơi.
    • Tính chất huênh hoang, rỗng tuếch (của lời nói, văn chương).
  • Flatulently (trạng từ): Một cách huênh hoang, khoa trương.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đầy hơi: Gassy, bloated.
  • Nghĩa huênh hoang: Bombastic, pompous, inflated, turgid.
flatulent

A man feels flatulent after eating a large meal.

tính từ
  1. đầy hơi
  2. tự cao tự đại
  3. huênh hoang rỗng tuếch (bài nói)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "flatulent"