gassy

/'gæsi/
tính từ
  1. (thuộc) khí; như khí
  2. đầy khí
  3. ba hoa rỗng tuếch (lời nói...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gassy
The baby is gassy and needs to be burped.