flaunty

/'flɔ:nti/
Học thuật
Thân thiện
flaunty

She wore a flaunty hat with a large, colorful feather to the garden party.

Định nghĩa

Tính từ: - Khoe khoang, phô trương: tính cách hoặc hành vi thích phô bày, khoe mẽ những mình (như của cải, tài năng, ngoại hình) một cách lộ liễu thái quá để gây sự chú ý. - Chưng diện, diêm dúa: (Thường dùng cho trang phục, vẻ bề ngoài) Có vẻ cầu kỳ, lòe loẹt, được trình diễn một cách phô trương.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a flaunty personality, always talking about his expensive car and watches. (Anh ta tính cách khoe khoang, luôn nói về chiếc xe hơi đồng hồ đắt tiền của mình.)
    • She wore a flaunty dress covered in sequins to the simple family gathering. ( ấy mặc một chiếc váy chưng diện lấp lánh kim tuyến đến buổi họp mặt gia đình đơn giản.)
    • The flaunty display of wealth in his social media posts made many people uncomfortable. (Màn phô trương sự giàu có một cách khoe khoang trong các bài đăng mạng xã hội của anh ta khiến nhiều người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flaunty behavior": hành vi khoe mẽ, phô trương.
    • His flaunty behavior at the meeting was seen as unprofessional. (Hành vi phô trương của anh ta trong cuộc họp bị coi thiếu chuyên nghiệp.)
  • "flaunty lifestyle": lối sống phô trương, khoe khoang.
    • The celebrity's flaunty lifestyle is often criticized by the public. (Lối sống phô trương của người nổi tiếng đó thường bị công chúng chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaunt (động từ): phô trương, khoe khoang.
    • She loves to flaunt her new designer bag. ( ấy thích khoe khoang chiếc túi hàng hiệu mới của mình.)
  • Flauntingly (trạng từ): một cách phô trương.
    • He parked his sports car flauntingly right in front of the entrance. (Anh ta đậu chiếc xe thể thao của mình một cách phô trương ngay trước cửa ra vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostentatious: phô trương, màu mè.
  • Showy: loè loẹt, phô trương.
  • Boastful: khoe khoang, khoác lác (thường về thành tích, bản thân).
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn, giản dị.
  • Unassuming: không phô trương, khiêm nhường.
  • Understated: tinh tế, không phô trương.
flaunty

She wore a flaunty hat with a large, colorful feather to the garden party.

tính từ
  1. khoe khoang, phô trương, chưng diện

Từ tương tự

Từ gần giống