flaunt

/flɔ:nt/
Học thuật
Thân thiện
flaunt

He flaunts his new watch at the party.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):

    • Khoe khoang, phô trương một cách lộ liễu: Hành động thể hiện, trưng bày một thứ đó (như của cải, tài năng, ngoại hình) một cách tự hào, kiêu ngạo hoặc gây chú ý quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc ghen tị.
    • Chưng diện: Mặc hoặc đeo những bộ quần áo, trang sức đẹp đẽ, mới mẻ một cách nổi bật.
  2. Động từ (Nội động từ):

    • Bay phất phới: (Thường dùng cho cờ, vải) tung bay, phấp phới trong gió.
  3. Danh từ:

    • Sự khoe khoang, sự phô trương: Hành động hoặc biểu hiện của việc khoe khoang.
dụ sử dụng
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • She loves to flaunt her wealth on social media. ( ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình trên mạng xã hội.)
    • He flaunted his new watch to all his colleagues. (Anh ta phô trương chiếc đồng hồ mới của mình với tất cả đồng nghiệp.)
    • The model flaunted the latest designer dress on the runway. (Người mẫu chưng diện chiếc váy thiết kế mới nhất trên sàn diễn.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • The national flag flaunted in the strong wind. ( quốc kỳ bay phất phới trong cơn gió mạnh.)
  • Danh từ:

    • His constant flaunt of expensive cars is quite annoying. (Sự phô trương liên tục những chiếc xe hơi đắt tiền của anh ta khá khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flaunt one's success": khoe khoang, phô trương thành công của mình.

    • After winning the award, he couldn't help but flaunt his success. (Sau khi giành giải, anh ta không thể không khoe khoang thành công của mình.)
  • "to flaunt the rules": (Nghĩa ẩn dụ) coi thường, không tuân theo các quy tắc một cách công khai thách thức.

    • The rebellious student flaunted the school's dress code. (Học sinh nổi loạn đó công khai coi thường quy định về trang phục của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Flauntingly (trạng từ): một cách phô trương, khoe khoang.
    • She dressed flauntingly for the party. ( ấy ăn mặc một cách phô trương cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Show off (động từ): khoe khoang, thể hiện.
  • Parade (động từ): phô bày, diễu hành.
  • Display ostentatiously (cụm động từ): trưng bày một cách phô trương.
Từ trái nghĩa
  • Hide (động từ): giấu đi, che giấu.
  • Conceal (động từ): che đậy, giấu giếm.
  • Be modest about (cụm động từ): khiêm tốn về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "flaunt").

Thành ngữ liên quan
  • "If you've got it, flaunt it": (Thành ngữ, thường dùng trong văn nói) Nếu bạn thứ đó (như vẻ đẹp, tài năng, của cải), hãy khoe ra.
    • She believes in the motto "if you've got it, flaunt it". ( ấy tin vào câu châm ngôn "nếu bạn , hãy khoe ra".)
flaunt

He flaunts his new watch at the party.

danh từ
  1. sự khoe khoang, sự phô trương, sự chưng diện
ngoại động từ
  1. khoe khoang, phô trương, chưng diện
    • to flaunt one's new clothes
      chưng diện quần áo mới
nội động từ
  1. bay phất phới (cờ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "flaunt"