ostentatious

/,ɔsten'teiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
ostentatious

She wore an ostentatious diamond necklace to the gala.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phô trương, khoe khoang: Chỉ hành vi hoặc đối tượng tính chất phô bày một cách lộ liễu, cố ý để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý của người khác, thường về sự giàu có, thành công, hoặc tài năng.
    • Hoa mỹ, cầu kỳ một cách phô trương: Dùng để mô tả thứ đó được trang trí hoặc thể hiện một cách quá mức, rườm rà nhằm mục đích phô trương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He drove an ostentatious gold-colored sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao màu vàng rất phô trương.)
    • Her ostentatious display of jewelry at the party made everyone stare. (Màn khoe khoang trang sức của ấybữa tiệc khiến mọi người đều nhìn chằm chằm.)
    • The mansion's ostentatious gate was covered in gold leaf. (Cổng ngôi biệt thự phô trương được phủ vàng.)
    • I find his manner to be rather ostentatious and insincere. (Tôi thấy cách cư xử của anh ta khá phô trương không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ostentatious wealth": sự giàu có phô trương.

    • The nouveau riche are often criticized for their ostentatious wealth. (Giới tư sản mới thường bị chỉ trích sự giàu có phô trương của họ.)
  • "ostentatious simplicity": sự giản dị phô trương (một phong cách cố tình giản dị để gây chú ý hoặc thể hiện đạo đức).

    • His life of ostentatious simplicity was, in fact, a carefully crafted public image. (Cuộc sống giản dị phô trương của ông ấy thực chất một hình ảnh công chúng được tạo dựng cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostentation (danh từ): sự phô trương, sự khoe khoang.

    • The wedding was an exercise in pure ostentation. (Đám cưới một màn trình diễn thuần túy sự phô trương.)
  • Ostentatiously (trạng từ): một cách phô trương.

    • He ostentatiously checked his expensive watch. (Anh ta phô trương nhìn chiếc đồng hồ đắt tiền của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Showy: loè loẹt, hào nhoáng.
  • Flamboyant: sặc sỡ, bắt mắt.
  • Pretentious: màu mè, có vẻ ta đây.
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn, giản dị.
  • Unassuming: không phô trương, khiêm nhường.
  • Understated: tinh tế, không phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • To make an ostentatious display of something: phô trương, khoe khoang cái một cách lộ liễu.
    • He made an ostentatious display of his charity donations. (Anh ta đã phô trương việc quyên góp từ thiện của mình.)
ostentatious

She wore an ostentatious diamond necklace to the gala.

tính từ
  1. phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ostentatious"

Từ có nhắc đến "ostentatious"