flawed
/flɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuyết điểm, có lỗi, có sai sót: Chỉ một cái gì đó không hoàn hảo, có những điểm yếu, lỗi hoặc thiếu sót.
- Không hoàn thiện, không hoàn mỹ: Chỉ một cái gì đó chưa đạt đến mức độ hoàn chỉnh hoặc lý tưởng.
- Có vết, rạn nứt: Nghĩa cụ thể hơn, thường dùng cho vật chất, chỉ một vật có vết nứt hoặc hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The theory is fundamentally flawed. (Lý thuyết này về cơ bản là có sai sót.)
- He returned the flawed vase to the store. (Anh ấy đã trả lại chiếc bình có vết nứt cho cửa hàng.)
- Her argument was persuasive but flawed. (Lập luận của cô ấy có sức thuyết phục nhưng không hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fatally flawed": có sai lầm chí mạng, có khuyết điểm nghiêm trọng đến mức khiến thứ đó thất bại hoàn toàn.
- The plan was fatally flawed from the start. (Kế hoạch đã có sai sót chí mạng ngay từ đầu.)
"deeply flawed": cực kỳ sai sót, có nhiều khuyết điểm sâu sắc.
- The report's methodology is deeply flawed. (Phương pháp luận của báo cáo này cực kỳ sai sót.)
Biến thể và từ gần giống
Flaw (danh từ): khuyết điểm, vết nứt, sai sót.
- There is a flaw in your logic. (Có một lỗ hổng trong logic của bạn.)
Flawless (tính từ): hoàn hảo, không tì vết.
- She gave a flawless performance. (Cô ấy đã có một màn trình diễn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Defective: có khuyết tật, hỏng hóc.
- Imperfect: không hoàn hảo.
- Faulty: có lỗi, trục trặc.
Từ trái nghĩa
- Perfect: hoàn hảo.
- Flawless: không tì vết.
- Impeccable: hoàn mỹ, không chê vào đâu được.
tính từ
- có vết, rạn nứt
- có chỗ hỏng
- không hoàn thiện, không hoàn mỹ