fled
/fled/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Thì quá khứ đơn và Quá khứ phân từ của "flee"):
- Chạy trốn, tẩu thoát: Hành động rời bỏ một nơi hoặc một tình huống một cách nhanh chóng và vội vã, thường vì sợ hãi hoặc để tránh điều gì đó nguy hiểm.
- Biến mất nhanh chóng: Dùng để diễn tả việc một thứ gì đó (như thời gian, hy vọng) trôi qua hoặc biến mất một cách nhanh chóng.
Động từ (Thì quá khứ đơn của "fly" - nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại):
- Đã bay: Hình thức quá khứ cổ của động từ "fly" (bay). Trong tiếng Anh hiện đại, quá khứ của "fly" thường là "flew".
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (chạy trốn):
- When the fire alarm sounded, everyone fled the building. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đều chạy trốn khỏi tòa nhà.)
- The refugees fled across the border to seek safety. (Những người tị nạn đã chạy trốn qua biên giới để tìm kiếm sự an toàn.)
- All hope fled as the storm grew stronger. (Mọi hy vọng đều tan biến khi cơn bão trở nên mạnh hơn.)
Nghĩa cổ (đã bay):
- The bird fled from the branch. (Con chim đã bay từ cành cây đi.) - Cách diễn đạt cổ, hiện nay thường nói "The bird flew from the branch."
Các cách sử dụng nâng cao
"to have fled": đã chạy trốn (dùng trong các thì hoàn thành).
- By the time the police arrived, the suspect had already fled. (Vào thời điểm cảnh sát đến, nghi phạm đã chạy trốn rồi.)
"fled from": chạy trốn khỏi (ai/điều gì).
- She fled from her abusive partner. (Cô ấy đã chạy trốn khỏi người bạn đời bạo hành mình.)
Biến thể và từ gần giống
Flee (v, nguyên thể): chạy trốn.
- They plan to flee the country. (Họ định chạy trốn khỏi đất nước.)
Flight (n): sự chạy trốn; chuyến bay.
- Their sudden flight raised suspicions. (Việc họ đột ngột chạy trốn đã gây ra nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Escaped: trốn thoát.
- Ran away: bỏ chạy.
- Bolt: lao đi, phóng đi (vì sợ hãi).
- Vanished: biến mất (dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fled". Các cụm từ thường dùng với động từ nguyên thể "flee")
Thành ngữ liên quan
- To take flight: cất cánh (máy bay); bỏ chạy.
- The thieves took flight when they heard the sirens. (Những tên trộm đã bỏ chạy khi nghe thấy tiếng còi báo động.)
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của flee
thời quá khứ của fly