fleecy

/fleecy/
Học thuật
Thân thiện
fleecy

The baby sleeps wrapped in a fleecy white blanket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xốp, mềm nhẹ, giống như lông cừu: Dùng để mô tả bề mặt hoặc chất liệu cảm giác mềm mại, ấm áp xốp, tương tự như lông cừu (fleece).
    • bồng bềnh: Thường dùng để mô tả mái tóc những lọn xoăn , mềm mại trông bồng bềnh.
    • Phủ đầy (thứ đó mềm nhẹ): Có thể dùng để mô tả những đám mây hoặc tuyết trông mềm mại, bồng bềnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The baby was wrapped in a fleecy blanket. (Em bé được quấn trong một chiếc chăn mềm xốp.)
    • Her hair was thick and fleecy. (Tóc ấy dày bồng bềnh.)
    • We looked up at the fleecy white clouds. (Chúng tôi ngước nhìn lên những đám mây trắng bồng bềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fleecy texture": kết cấu mềm xốp.
    • The fabric has a wonderfully fleecy texture. (Chất liệu vải một kết cấu mềm xốp tuyệt vời.)
  • "fleecy snow": tuyết phủ mềm mại, xốp.
    • The ground was covered with a layer of fleecy snow. (Mặt đất được phủ bởi một lớp tuyết mềm xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleece (danh từ): Lông cừu; vải dệt mềm, xốp giống lông cừu.
    • He wore a jacket lined with synthetic fleece. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lớp lót bằng vải nỉ tổng hợp.)
  • Fleeced (tính từ/quá khứ phân từ của động từ 'fleece'): Bị lừa lấy tiền; (vải) đã được làm cho bề mặt xốp mềm.
    • The tourists felt fleeced by the high prices. (Những du khách cảm thấy bị chặt chém bởi giá cả cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluffy: Mịn, xốp, bông .
  • Downy: Mềm mại như lông .
  • Woolly: Giống như len, lông mềm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'fleecy' một tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fleecy'.)

fleecy

The baby sleeps wrapped in a fleecy white blanket.

tính từ
  1. xốp nhẹ (mây, tuyết)
  2. xoắn bồng (tóc)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống