fleecy

/fleecy/
tính từ
  1. xốp nhẹ (mây, tuyết)
  2. xoắn bồng (tóc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

fleecy
The baby sleeps wrapped in a fleecy white blanket.