brushed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (dùng cho vải):
- (Vải) được chải lên tuyết: Chỉ loại vải đã qua xử lý bằng bàn chải chuyên dụng để tạo ra một bề mặt mềm mại, mịn, có lớp lông tơ ngắn.
- (Vải) được dệt cho lên tuyết: Chỉ loại vải được sản xuất với kết cấu bề mặt có lớp lông mịn, tương tự như được chải.
Tính từ (dùng cho tóc, lông, quần áo):
- Được chải: Chỉ tóc, lông thú hoặc quần áo đã được làm gọn gàng, phẳng phiu bằng bàn chải.
Tính từ (dùng trong ngữ cảnh tiếp xúc):
- Được chạm nhẹ, bị lướt qua: Chỉ việc bị chạm hoặc tiếp xúc rất nhẹ, thoáng qua.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (vải):
- She wore a warm, brushed cotton shirt. (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi cotton được chải lên tuyết ấm áp.)
- This brushed fabric is very soft to the touch. (Loại vải được dệt cho lên tuyết này rất mềm mại khi chạm vào.)
Tính từ (tóc, quần áo):
- His brushed hair looked neat and tidy. (Mái tóc được chải của anh ấy trông gọn gàng và ngăn nắp.)
- He put on his brushed coat before leaving. (Anh ấy mặc chiếc áo khoác đã được chải sạch trước khi ra ngoài.)
Tính từ (tiếp xúc):
- I felt a brushed sensation against my arm in the dark. (Tôi cảm thấy một cảm giác bị chạm nhẹ vào cánh tay trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lightly brushed": được chạm/va vào rất nhẹ.
- Her fingers lightly brushed against the petals. (Những ngón tay cô ấy lướt nhẹ qua những cánh hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Brush (động từ): chải, quét, chạm nhẹ.
- I need to brush my hair. (Tôi cần chải tóc.)
- Brush (danh từ): bàn chải, sự chạm nhẹ.
- He felt the brush of her hand. (Anh ấy cảm nhận cái chạm nhẹ từ bàn tay cô.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với vải: napped (có tuyết), fleecy (có lông tơ mịn), soft-napped (có lớp tuyết mềm).
- Đối với tóc/quần áo: groomed (được chải chuốt), neatened (được làm cho gọn gàng).
- Đối với tiếp xúc: grazed (lướt qua), skimmed (lướt nhẹ), touched lightly (chạm nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brush off: phủi sạch, gạt đi (một lời chỉ trích).
- He brushed off the dust from his jacket. (Anh ấy phủi bụi trên áo khoác.)
- Brush up (on): ôn lại (kiến thức, kỹ năng).
- I need to brush up on my Vietnamese before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Việt trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- To have a brush with something: có một trải nghiệm ngắn, thường là khó chịu hoặc nguy hiểm, với điều gì đó.
- He had a brush with the law when he was young. (Anh ta đã từng dính líu đến pháp luật khi còn trẻ.)
Adjective
- (vải) được tạo lớp tuyết (bằng cách chải lên); được dệt cho lên tuyết
- (tóc, lông, hay vải) được chải
- được chạm nhẹ, lướt qua