brushed

Adjective
  1. (vải) được tạo lớp tuyết (bằng cách chải lên); được dệt cho lên tuyết
  2. (tóc, lông, hay vải) được chải
  3. được chạm nhẹ, lướt qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

brushed
A woman wears a soft, brushed cotton sweater on a cool autumn day.