brushed

Học thuật
Thân thiện
brushed

A woman wears a soft, brushed cotton sweater on a cool autumn day.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dùng cho vải):

    • (Vải) được chải lên tuyết: Chỉ loại vải đã qua xử lý bằng bàn chải chuyên dụng để tạo ra một bề mặt mềm mại, mịn, lớp lông ngắn.
    • (Vải) được dệt cho lên tuyết: Chỉ loại vải được sản xuất với kết cấu bề mặt lớp lông mịn, tương tự như được chải.
  2. Tính từ (dùng cho tóc, lông, quần áo):

    • Được chải: Chỉ tóc, lông thú hoặc quần áo đã được làm gọn gàng, phẳng phiu bằng bàn chải.
  3. Tính từ (dùng trong ngữ cảnh tiếp xúc):

    • Được chạm nhẹ, bị lướt qua: Chỉ việc bị chạm hoặc tiếp xúc rất nhẹ, thoáng qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vải):

    • She wore a warm, brushed cotton shirt. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi cotton được chải lên tuyết ấm áp.)
    • This brushed fabric is very soft to the touch. (Loại vải được dệt cho lên tuyết này rất mềm mại khi chạm vào.)
  • Tính từ (tóc, quần áo):

    • His brushed hair looked neat and tidy. (Mái tóc được chải của anh ấy trông gọn gàng ngăn nắp.)
    • He put on his brushed coat before leaving. (Anh ấy mặc chiếc áo khoác đã được chải sạch trước khi ra ngoài.)
  • Tính từ (tiếp xúc):

    • I felt a brushed sensation against my arm in the dark. (Tôi cảm thấy một cảm giác bị chạm nhẹ vào cánh tay trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightly brushed": được chạm/va vào rất nhẹ.
    • Her fingers lightly brushed against the petals. (Những ngón tay ấy lướt nhẹ qua những cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Brush (động từ): chải, quét, chạm nhẹ.
    • I need to brush my hair. (Tôi cần chải tóc.)
  • Brush (danh từ): bàn chải, sự chạm nhẹ.
    • He felt the brush of her hand. (Anh ấy cảm nhận cái chạm nhẹ từ bàn tay .)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với vải: napped ( tuyết), fleecy ( lông mịn), soft-napped ( lớp tuyết mềm).
  • Đối với tóc/quần áo: groomed (được chải chuốt), neatened (được làm cho gọn gàng).
  • Đối với tiếp xúc: grazed (lướt qua), skimmed (lướt nhẹ), touched lightly (chạm nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush off: phủi sạch, gạt đi (một lời chỉ trích).
    • He brushed off the dust from his jacket. (Anh ấy phủi bụi trên áo khoác.)
  • Brush up (on): ôn lại (kiến thức, kỹ năng).
    • I need to brush up on my Vietnamese before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Việt trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a brush with something: một trải nghiệm ngắn, thường khó chịu hoặc nguy hiểm, với điều đó.
    • He had a brush with the law when he was young. (Anh ta đã từng dính líu đến pháp luật khi còn trẻ.)
brushed

A woman wears a soft, brushed cotton sweater on a cool autumn day.

Adjective
  1. (vải) được tạo lớp tuyết (bằng cách chải lên); được dệt cho lên tuyết
  2. (tóc, lông, hay vải) được chải
  3. được chạm nhẹ, lướt qua

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự