flightiness

/flightiness/
danh từ
  1. tính hay thay đổi, tính đồng bóng
  2. tính bông lông, tính phù phiếm
  3. tính gàn, tính dở hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

flightiness
She shows her flightiness by constantly changing her mind about what to paint.