flightiness
/flightiness/
Học thuậtThân thiện
She shows her flightiness by constantly changing her mind about what to paint.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay thay đổi, tính đồng bóng: Chỉ đặc tính của một người thường xuyên thay đổi ý kiến, sở thích hoặc tâm trạng một cách nhanh chóng và khó đoán, thường thiếu sự nghiêm túc hoặc suy nghĩ sâu sắc.
- Tính bông lông, tính phù phiếm: Chỉ thái độ hoặc hành vi nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc, chỉ quan tâm đến những điều vụn vặt, không quan trọng.
- Tính gàn, tính dở hơi (ít dùng hơn): Chỉ sự thiếu ổn định trong suy nghĩ hoặc hành vi, có thể bị coi là kỳ quặc hoặc không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her flightiness makes it hard to rely on her for serious projects. (Tính hay thay đổi của cô ấy khiến người ta khó có thể tin tưởng giao những dự án nghiêm túc.)
- He was often criticized for his flightiness and lack of commitment. (Anh ta thường bị chỉ trích vì tính bông lông và thiếu tinh thần cam kết.)
- The flightiness of his decisions worried the entire team. (Tính thất thường trong các quyết định của anh ấy đã khiến cả nhóm lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a flightiness of character": một sự bất ổn trong tính cách.
- Beneath her cheerful exterior lay a certain flightiness of character. (Ẩn sau vẻ ngoài vui vẻ của cô ấy là một sự bất ổn nhất định trong tính cách.)
"to be accused of flightiness": bị buộc tội là nhẹ dạ, thiếu chín chắn.
- The young politician was often accused of flightiness by his older opponents. (Chính trị gia trẻ thường bị các đối thủ lớn tuổi buộc tội là thiếu chín chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Flighty (tính từ): hay thay đổi, đồng bóng, bông lông.
- She has a flighty personality. (Cô ấy có một tính cách hay thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Fickleness: tính hay thay đổi, bất thường.
- Capriciousness: tính đồng bóng, thất thường.
- Frivolity: tính phù phiếm, nhẹ dạ.
- Whimsicality: tính khí thất thường, hay thay đổi theo ý thích nhất thời.
Từ trái nghĩa
- Steadiness: tính ổn định, vững vàng.
- Seriousness: tính nghiêm túc.
- Reliability: tính đáng tin cậy.
- Constancy: tính kiên định.
She shows her flightiness by constantly changing her mind about what to paint.
danh từ
- tính hay thay đổi, tính đồng bóng
- tính bông lông, tính phù phiếm
- tính gàn, tính dở hơi