capriciousness
/kə'priʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
The weather's capriciousness turned a sunny picnic into a hasty retreat under a sudden downpour.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thất thường, tính đồng bóng: Chất lượng của việc thay đổi tâm trạng, ý kiến hoặc hành vi một cách đột ngột và không thể đoán trước, không dựa trên lý trí hay sự suy xét kỹ lưỡng.
- Tính bốc đồng khó lường: Đặc điểm của việc bị dẫn dắt bởi những ham muốn hoặc ý thích bất chợt, thiếu kiên định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The capriciousness of the weather made planning the outdoor event difficult. (Tính thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời trở nên khó khăn.)
- Her decisions were marked by a certain capriciousness, often changing without warning. (Các quyết định của cô ấy được đánh dấu bởi một sự thất thường nhất định, thường thay đổi mà không có cảnh báo.)
- Investors fear the capriciousness of the new regulations. (Các nhà đầu tư lo sợ tính chất thất thường của các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capriciousness of fate": sự thăng trầm, may rủi khó lường của số phận.
- The novel explores the capriciousness of fate in determining one's life path. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự thăng trầm khó lường của số phận trong việc định đoạt con đường đời của một người.)
- "a whim of capriciousness": một sự bốc đồng nhất thời do tính thất thường.
- He bought the expensive painting on a whim of capriciousness. (Anh ta mua bức tranh đắt tiền do một sự bốc đồng nhất thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Capricious (adj): thất thường, đồng bóng.
- The capricious leader changed his mind every day. (Vị lãnh đạo thất thường thay đổi ý kiến mỗi ngày.)
- Caprice (n): ý thích nhất thời, sự bốc đồng.
- It was a mere caprice, not a well-thought-out plan. (Đó chỉ là một ý thích nhất thời, không phải một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Unpredictability: tính không thể đoán trước.
- Volatility: tính dễ biến động, dễ thay đổi.
- Fickleness: tính hay thay đổi, bất nhất.
- Whimsicality: tính khí thất thường, lập dị.
Từ trái nghĩa
- Consistency: tính nhất quán.
- Steadiness: tính ổn định, vững vàng.
- Predictability: tính có thể dự đoán được.
- Constancy: tính kiên định, không thay đổi.
The weather's capriciousness turned a sunny picnic into a hasty retreat under a sudden downpour.
danh từ
- tính thất thường, tính đồng bóng