whimsicality
/,wimzi'k liti/ Cách viết khác : (whimsicalness) /'wimzik lnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất kỳ quặc, lập dị: Chất lượng của việc có những ý tưởng, hành vi hoặc sở thích kỳ lạ, bất ngờ và thường vui tươi, không theo quy ước thông thường.
- Tính hay thay đổi, tính đồng bóng: Xu hướng thay đổi tâm trạng, ý kiến hoặc hành động một cách nhanh chóng và khó đoán, thường do sở thích nhất thời hoặc ý thích bất chợt chi phối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The whimsicality of her artwork made it both charming and unique. (Tính chất kỳ quặc trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy khiến chúng vừa quyến rũ vừa độc đáo.)
- He was known for his whimsicality, often changing plans at the last minute. (Anh ấy nổi tiếng vì tính hay thay đổi, thường xuyên thay đổi kế hoạch vào phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a touch of whimsicality": Một chút tính chất kỳ quặc, lập dị.
- The garden design had a touch of whimsicality with its brightly colored statues. (Thiết kế khu vườn có một chút tính chất kỳ quặc với những bức tượng sặc sỡ.)
- "sheer whimsicality": Sự kỳ quặc thuần túy, hoàn toàn do ý thích nhất thời.
- His decision seemed to be based on sheer whimsicality rather than logic. (Quyết định của anh ta dường như dựa trên sự kỳ quặc thuần túy hơn là logic.)
Biến thể và từ gần giống
- Whimsical (adj): kỳ quặc, lập dị, đồng bóng.
- She has a whimsical sense of humor. (Cô ấy có khiếu hài hước kỳ quặc.)
- Whim (n): ý thích nhất thời, sở thích bất chợt.
- He bought the painting on a whim. (Anh ta mua bức tranh theo ý thích nhất thời.)
- Whimsicalness (n): (cách viết khác của ) tính chất kỳ quặc, tính đồng bóng.
Từ đồng nghĩa
- Capriciousness: tính thất thường, hay thay đổi.
- Eccentricity: tính lập dị, khác thường.
- Flightiness: tính hay thay đổi, bồng bột.
Từ trái nghĩa
- Sobriety: sự nghiêm túc, điềm đạm.
- Consistency: tính nhất quán, kiên định.
- Predictability: tính có thể đoán trước được.
danh từ
- tính tình bất thường, tính hay thay đổi, tính đồng bóng
- tính chất kỳ quái, tính chất kỳ dị