arbitrariness

/'ɑ:bitrərinis/
Học thuật
Thân thiện
arbitrariness

The manager's decision was criticized for its sheer arbitrariness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chuyên quyền, tính độc đoán: Chất lượng của việc đưa ra quyết định dựa trên ý muốn cá nhân hoặc quyền lực cá nhân thay vì dựa trên lý do, công bằng hoặc luật lệ.
    • Sự tùy ý, sự tự ý: Hành động hoặc quyết định dựa trên sở thích, cảm hứng, hoặc ý thích bất chợt không nguyên tắc cố định hoặc hệ thống hợp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The citizens protested against the arbitrariness of the new regulations. (Người dân biểu tình chống lại tính độc đoán của các quy định mới.)
    • The judge was criticized for the arbitrariness of his sentencing. (Vị thẩm phán bị chỉ trích sự tùy tiện trong việc tuyên án của mình.)
    • There is a sense of arbitrariness in how the winners were chosen. ( một cảm giác về sự tùy ý trong cách các người chiến thắng được chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The arbitrariness of fate": Sự ngẫu nhiên, không thể đoán trước của số phận.

    • The novel explores the arbitrariness of fate that separates the two lovers. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự ngẫu nhiên của số phận đã chia cắt hai người yêu nhau.)
  • Trong triết học ngôn ngữ học, arbitrariness thường đề cập đến mối quan hệ không có lý do nội tại giữa ký hiệu (như một từ) ý nghĩa của .

    • Ferdinand de Saussure discussed the arbitrariness of the linguistic sign. (Ferdinand de Saussure đã thảo luận về tính đoán của ký hiệu ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrary (tính từ): chuyên quyền, độc đoán, tùy tiện.
    • an arbitrary decision (một quyết định tùy tiện)
  • Arbitrarily (trạng từ): một cách độc đoán/tùy tiện.
    • The rule was applied arbitrarily. (Quy tắc được áp dụng một cách tùy tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Capriciousness: tính thất thường, hay thay đổi.
  • Whimsicality: tính đồng bóng, hành động theo ý thích bất chợt.
  • Despotism: chế độ chuyên quyền.
  • Unreasonableness: sự vô lý, không hợp .
Từ trái nghĩa
  • Fairness: sự công bằng.
  • Reasonableness: tính hợp .
  • Impartiality: tính vô tư, không thiên vị.
  • Consistency: tính nhất quán.
Thành ngữ liên quan
  • The arbitrariness of power: Tính chuyên quyền của quyền lực.
    • History is filled with examples of the arbitrariness of power. (Lịch sử chứa đầy những dụ về tính chuyên quyền của quyền lực.)
arbitrariness

The manager's decision was criticized for its sheer arbitrariness.

danh từ
  1. tính chuyên quyền, tính độc đoán
  2. sự tuỳ ý, sự tự ý