flim-flam

/flim-flam/
Học thuật
Thân thiện
flim-flam

We tricked the teacher with a clever flim-flam about a cancelled class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao: Những lời nói hoặc thông tin vô nghĩa, không giá trị hoặc không đáng tin cậy.
    • Trò gian trá, trò xảo trá: Một hành động lừa đảo, lừa gạt chủ ý nhằm đánh lừa người khác để trục lợi.
  2. Động từ (ngoại động từ, thông tục):

    • Lừa bịp, lừa dối: Hành động lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó, thường bằng những lời nói hoặc thủ đoạn gian xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't believe his flim-flam; he's just trying to sell you something useless. (Đừng tin vào chuyện tào lao của anh ta; anh ta chỉ đang cố bán cho bạn thứdụng thôi.)
    • The whole scheme was nothing but a clever flim-flam. (Toàn bộ kế hoạch đó chẳng qua chỉ một trò xảo trá khéo léo.)
  • Động từ:

    • He tried to flim-flam the elderly couple out of their savings. (Hắn ta đã cố lừa bịp cặp vợ chồng già để chiếm đoạt số tiền tiết kiệm của họ.)
    • You can't flim-flam me with those ridiculous promises. (Anh không thể lừa dối tôi bằng những lời hứa nực cười đó được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full of flim-flam": đầy những chuyện vớ vẩn, không đáng tin.
    • His explanation was full of flim-flam and lacked any real evidence. (Lời giải thích của anh ta đầy chuyện tào lao thiếu bất kỳ bằng chứng thực tế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Flimflam man (danh từ, cụm danh từ): kẻ lừa đảo, tay chuyên đi lừa bịp.
    • The town was warned about a flimflam man selling fake medicine. (Thị trấn được cảnh báo về một tay lừa đảo đang bán thuốc giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chuyện vớ vẩn): Nonsense, gibberish, baloney.
  • Danh từ (trò gian trá): Swindle, scam, deception, hoax.
  • Động từ (lừa dối): Trick, deceive, con, swindle, hoodwink.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb điển hình. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi động từ "to flim-flam").

Thành ngữ liên quan
  • "That's a bunch of flim-flam!": Đó một đống chuyện nhảm nhí/lừa bịp! (Cụm từ dùng để bác bỏ một tuyên bố được coi dối trá hoặc vô nghĩa.)
    • He said the car was in perfect condition, but that's a bunch of flim-flam! (Anh ta nói chiếc xe trong tình trạng hoàn hảo, nhưng đó một đống chuyện lừa bịp!)
flim-flam

We tricked the teacher with a clever flim-flam about a cancelled class.

danh từ
  1. chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
  2. trò gian trá, trò xảo trá
ngoại động từ
  1. (thông tục) lừa bịp, lừa dối

Từ đồng nghĩa