fob
/fɔb/
Học thuậtThân thiện
A gentleman checks the time on his pocket watch attached to his vest by a fob.
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây đeo đồng hồ bỏ túi: Một sợi dây xích ngắn hoặc dải ruy-băng dùng để gắn đồng hồ bỏ túi vào áo vest hoặc túi quần.
- Túi nhỏ (để đựng đồng hồ): Một túi nhỏ, thường may trên áo vest hoặc quần, dùng để đựng đồng hồ bỏ túi.
Động từ:
- Đánh lừa, lừa dối: Hành động lừa gạt hoặc đánh tráo ai đó bằng một thứ gì đó kém chất lượng hoặc không đúng như mong đợi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He checked the time on his pocket watch attached to a leather fob. (Anh ấy xem giờ trên chiếc đồng hồ bỏ túi được gắn vào một sợi dây da.)
- The antique watch came with a decorative gold fob. (Chiếc đồng hồ cổ đi kèm một dây đeo bằng vàng trang trí.)
Động từ:
- The salesman tried to fob off the faulty product on an unsuspecting customer. (Người bán hàng cố gắng đánh tráo sản phẩm lỗi cho một khách hàng không nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fob something off on/upon somebody": Đánh tráo, tống khứ một thứ gì đó (thường là kém chất lượng) cho ai.
- They fobbed a counterfeit painting off on the collector. (Họ đã đánh tráo một bức tranh giả cho nhà sưu tập.)
"to fob somebody off with something": Lừa dối ai bằng cách đưa cho họ một thứ gì đó không thỏa đáng thay vì thứ họ yêu cầu.
- The company fobbed us off with excuses instead of a refund. (Công ty đã lừa dối chúng tôi bằng những lời bào chữa thay vì hoàn tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Key fob (n): Móc khóa điện tử (dùng để mở cửa xe, văn phòng một cách không dây).
- I pressed the button on my key fob to unlock the car. (Tôi nhấn nút trên móc khóa điện tử để mở khóa xe.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dây đeo): Chain, strap.
- Động từ (lừa dối): Trick, deceive, dupe, palm off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fob off: (Cụm động từ) Đánh tráo, tống khứ cái gì đó không mong muốn cho ai; hoặc xoa dịu ai bằng lời hứa hẹn giả dối.
- He tried to fob off his old responsibilities onto his new colleague. (Anh ta cố gắng tống khứ trách nhiệm cũ của mình cho đồng nghiệp mới.)
- Don't let them fob you off with empty promises. (Đừng để họ xoa dịu bạn bằng những lời hứa suông.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fob" một mình.
A gentleman checks the time on his pocket watch attached to his vest by a fob.
danh từ
- túi đồng hồ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dây đeo đồng hồ bỏ túi
- cho vào túi, đút túi
ngoại động từ
- đánh lừa, lừa dối, lừa bịp
- (+ off) đánh tráo
- to fob something off upon somebody; to fob someone off with somethingđánh tráo cho ai cái gì (xấu hơn)