trick

/trik/
Học thuật
Thân thiện
trick

A magician performs a card trick for a small audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá: Một hành động hoặc kế hoạch được thiết kế để lừa dối, đánh lừa hoặc gạt người khác.
    • Trò chơi khăm, trò tinh nghịch: Một hành động vui đùa, thường gây bất ngờ hoặc hài hước, không ý định gây hại nghiêm trọng.
    • Mánh, ngón nghề, kỹ thuật: Một phương pháp hoặc cách thức đặc biệt, thường bí quyết, để đạt được điều đó một cách hiệu quả.
    • Trò (trong ảo thuật, biểu diễn): Một màn trình diễn kỹ năng hoặc ảo giác gây ngạc nhiên.
    • Phiên làm việc (hàng hải): Một khoảng thời gian làm việc cụ thể, đặc biệt trên tàu.
    • Thói quen, tật nhỏ: Một hành vi hoặc cách thức đặc trưng, thường lặp đi lặp lại.
  2. Động từ:

    • Lừa, đánh lừa: Hành động khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật bằng cách sử dụng mưu mẹo hoặc sự gian dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a clever trick to win the game. (Anh ta đã dùng một mánh khóe thông minh để thắng trò chơi.)
    • The children played a harmless trick on their teacher. (Bọn trẻ chơi một trò đùa vô hại với giáo viên của chúng.)
    • The magician performed an amazing card trick. (Nhà ảo thuật gia biểu diễn một trò bài tuyệt vời.)
    • She knows all the tricks of the trade. ( ấy biết tất cả các ngón nghề trong nghề.)
    • He has a trick of tapping his fingers when he's nervous. (Anh ấy thói quen ngón tay khi lo lắng.)
  • Động từ:

    • They tricked him into revealing the secret. (Họ đã lừa anh ta tiết lộ bí mật.)
    • The optical illusion tricks your eyes. (Ảo ảnh thị giác đánh lừa đôi mắt của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be up to one's old tricks": lại dở trò , lại hành xử theo cách xấu quen thuộc.

    • I see the cat is up to its old tricks, trying to steal food from the table. (Tôi thấy con mèo lại dở trò , cố ăn trộm thức ăn trên bàn.)
  • "to do the trick": tác dụng, giải quyết được vấn đề.

    • A little more salt should do the trick. (Một chút muối nữa chắc sẽ được.)
  • "to know a trick or two": khôn ngoan, kinh nghiệm, biết nhiều mánh khóe.

    • Don't try to cheat him; he knows a trick or two. (Đừng cố lừa anh ta; anh ta rất láu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricky (adj): Gian xảo, mánh khóe; hoặc khó khăn, phức tạp.
    • That's a tricky question. (Đó một câu hỏi hóc búa.)
  • Trickery (n): Sự lừa dối, trò bịp bợm.
    • The election was marred by trickery. (Cuộc bầu cử bị hoen ố bởi sự gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa lừa dối): Deception (sự lừa dối), hoax (trò lừa bịp), ruse (mưu mẹo).
  • Danh từ (nghĩa trò đùa): Prank (trò chơi khăm), practical joke (trò đùa tính thực hành).
  • Động từ: Deceive (lừa dối), fool (đánh lừa), dupe (lừa gạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trick out/up: Trang điểm, trang trí (thường một cách cầu kỳ hoặc lòe loẹt).
    • The car was tricked out with neon lights. (Chiếc xe được trang bị đèn neon lòe loẹt.)
Thành ngữ liên quan
  • Every trick in the book: Mọi thủ đoạn, mọi ngón nghề có thể.
    • He used every trick in the book to get that promotion. (Anh ta dùng mọi thủ đoạn để được chức vụ đó.)
  • A trick of the light: Ảo giác do ánh sáng tạo ra.
    • It wasn't a ghost, just a trick of the light. (Đó không phải ma, chỉ ảo giác của ánh sáng.)
  • Turn a trick (tiếng lóng, thô tục): Chỉ hành động mại dâm của một gái mại dâm với một khách hàng.
trick

A magician performs a card trick for a small audience.

danh từ
  1. mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm
    • the trick took him in completely
      hoàn toàn bị mắc mưu
    • there must be some trick about it
      cái gian trá bịp bợm trong đó
  2. trò chơi khăm, trò choi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch
    • to be up to one's old tricks again
      lại dở những trò xỏ
    • to play a trick on someone
      xỏ chơi ai một vố
  3. ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề
  4. trò, trò khéo
    • conjuring trick
      trò nhanh tay, trò ảo thuật
    • to teach a dog tricks
      dạy cho làm trò
  5. thói, tật
    • the has the trick of using slangs
      cái tật hay dùng tiếng lóng
  6. nước bài
    • to take (win) a trick
      được ăn một nước bài
  7. (hàng hải) phiên làm việcbuồng lái

Idioms

  • to be up to a trick or two
    khôn ngoan, láu, đủ ngón, tài xoay xở
  • I don't know the trick of it
    tôi không biết mẹo
  • to know a trick worth two of that
    biết một ngón hay hơn
  • that will do the trick
    (thông tục) cứ thế ăn tiền đấy
  • tricks of fortune
    những trò trở trêu của số mệnh
  • whole bag of tricks
    (xem) bag
ngoại động từ
  1. lừa, đánh lừa, lừa gạt
    • to trick someone into doing something
      lừa ai làm gì
    • to trick someone out of something
      lừa gạt ai lấy cái

Idioms

  • to trick out (up)
    trang điểm, trang sức