floor
/floor/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sàn nhà, mặt sàn: Bề mặt nằm ngang, thường được xây dựng, trong một tòa nhà, căn phòng hoặc lều.
- Tầng, lầu: Một trong các cấp độ nằm ngang của một tòa nhà, tạo thành không gian riêng biệt.
- Đáy: Bề mặt dưới cùng của một không gian rỗng, một hồ nước, hoặc đại dương.
- Phòng họp (của nghị viện): Khu vực chính trong một cơ quan lập pháp nơi các cuộc tranh luận và bỏ phiếu diễn ra.
- Quyền phát biểu: Quyền chính thức được nói trong một cuộc họp, hội nghị hoặc nghị viện.
- Mức sàn, giới hạn dưới: Mức thấp nhất được chấp nhận hoặc cho phép, chẳng hạn như giá cả hoặc tiền lương.
Ngoại động từ:
- Lát sàn: Lắp đặt hoặc phủ một bề mặt sàn.
- Đánh ngã, hạ gục: Làm cho ai đó ngã xuống sàn, thường bằng một cú đánh mạnh.
- Làm bối rối, làm choáng váng: Làm ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.
- Vượt qua, làm tốt: Hoàn thành một việc gì đó một cách thành công, chẳng hạn như một bài kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The kitchen has a tiled floor. (Nhà bếp có sàn lát gạch.)
- Her office is on the fifth floor. (Văn phòng của cô ấy ở tầng năm.)
- Divers explored the ocean floor. (Thợ lặn khám phá đáy đại dương.)
- The senator spoke from the floor of the House. (Thượng nghị sĩ đã phát biểu từ phòng họp của Hạ viện.)
- The chairman gave him the floor. (Chủ tịch đã trao quyền phát biểu cho anh ta.)
- The government set a price floor for agricultural products. (Chính phủ đặt ra mức giá sàn cho nông sản.)
Ngoại động từ:
- They decided to floor the attic with hardwood. (Họ quyết định lát sàn gỗ cứng cho gác mái.)
- The boxer floored his opponent in the first round. (Võ sĩ quyền Anh đã hạ gục đối thủ ở hiệp đầu tiên.)
- The difficult question completely floored me. (Câu hỏi khó đã hoàn toàn làm tôi bối rối.)
- She floored the entrance exam and got into the university. (Cô ấy đã vượt qua bài thi đầu vào và được nhận vào trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the floor": có quyền phát biểu.
- The delegate from France now has the floor. (Đại biểu từ Pháp hiện đang có quyền phát biểu.)
"to take the floor": bắt đầu phát biểu (trong một cuộc họp); hoặc bước ra sàn nhảy.
- She took the floor to present her argument. (Cô ấy bắt đầu phát biểu để trình bày lập luận của mình.)
"to cross the floor": (trong chính trị) chuyển sang đảng phái khác.
- The MP shocked everyone when he crossed the floor. (Nghị sĩ đã làm mọi người sốc khi chuyển sang đảng khác.)
Biến thể và từ gần giống
Flooring (n): Vật liệu dùng để lát sàn (ví dụ: gỗ, gạch).
- We need to choose new flooring for the living room. (Chúng tôi cần chọn vật liệu lát sàn mới cho phòng khách.)
Floorboard (n): Tấm ván sàn.
- An old coin rolled under the floorboard. (Một đồng xu cũ lăn xuống dưới tấm ván sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sàn nhà): Ground, deck.
- Danh từ (tầng): Level, storey.
- Danh từ (đáy): Bottom, bed.
- Ngoại động từ (đánh ngã): Knock down, deck.
- Ngoại động từ (làm bối rối): Stun, baffle, nonplus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Floor it: (thông tục) Đạp hết ga, tăng tốc tối đa (xe cộ).
- When the light turned green, he floored it. (Khi đèn xanh bật sáng, anh ta đạp hết ga.)
Thành ngữ liên quan
To mop/wipe the floor with someone: Đánh bại ai đó một cách dễ dàng và hoàn toàn (trong tranh luận hoặc thi đấu).
- In the debate, she absolutely mopped the floor with her opponent. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy hoàn toàn đánh bại đối thủ.)
To fall through the floor: (giá cả, con số) Giảm mạnh, sụt giảm nghiêm trọng.
- Stock prices fell through the floor after the bad news. (Giá cổ phiếu đã sụt giảm nghiêm trọng sau tin xấu.)
danh từ
- sàn (nhà, cầu...)
- dirt floorsàn đất
- tầng (nhà)
- đáy
- the ocean floorđáy đại dương
- phòng họp (quốc hội)
- quyền phát biểu ý kiến (ở hội nghị)
- to give somebody the floorđể cho ai phát biểu ý kiến
- to take the floorphát biểu ý kiến
- giá thấp nhất
Idioms
- to cross the floor of the Housevào đảng phái khác
- to mop the floor with someonemop
ngoại động từ
- làm sàn, lát sàn
- to floor a room with pine boardslát sàn bằng ván gỗ thông
- đánh (ai) ngã, cho (ai) đo ván
- làm rối trí, làm bối rối
- the question floored himcâu hỏi làm anh ta rối trí không trả lời được
- bảo (học sinh không thuộc bài) ngồi xuống
- vượt qua thắng lợi
- to floor the paperlàm được bài thi