floridity
/floridity/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hoa mỹ, sự cầu kỳ (trong văn chương, lời nói): Chỉ phong cách sử dụng từ ngữ quá mức trang trí, phức tạp và màu mè, thường thiếu sự giản dị và trực tiếp.
- Sự sặc sỡ, sự hào nhoáng: Chỉ vẻ bề ngoài lòe loẹt, rực rỡ một cách quá mức, có thể thiếu tinh tế.
- Sắc hồng hào: Chỉ màu sắc hồng hào, tràn đầy sức sống, thường dùng để mô tả nước da hoặc vẻ ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The floridity of his prose made the simple story difficult to follow. (Tính chất hoa mỹ trong văn xuôi của ông ấy khiến câu chuyện giản đơn trở nên khó theo dõi.)
- She disliked the floridity of the room's decoration, preferring a more minimalist style. (Cô ấy không thích sự sặc sỡ trong trang trí căn phòng, mà thích phong cách tối giản hơn.)
- The healthy floridity of her cheeks was noticeable after her vacation. (Sắc hồng hào khỏe mạnh trên đôi má cô ấy rất đáng chú ý sau kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Floridity of language": Sự hoa mỹ của ngôn ngữ.
- The poet was criticized for the excessive floridity of language in his later works. (Nhà thơ bị chỉ trích vì sự hoa mỹ quá mức của ngôn ngữ trong các tác phẩm sau này.)
"Architectural floridity": Sự cầu kỳ trong kiến trúc.
- The Baroque period is known for its architectural floridity and dramatic details. (Thời kỳ Baroque được biết đến với sự cầu kỳ trong kiến trúc và các chi tiết kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
Florid (tính từ): Hoa mỹ, cầu kỳ; hồng hào.
- He has a florid writing style. (Anh ấy có phong cách viết hoa mỹ.)
- She had a florid complexion. (Cô ấy có làn da hồng hào.)
Floridly (trạng từ): Một cách hoa mỹ, cầu kỳ.
- The hall was floridly decorated for the ceremony. (Hội trường được trang trí một cách cầu kỳ cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Ornateness: Sự trang trí công phu, cầu kỳ.
- Flamboyance: Sự hào nhoáng, sặc sỡ.
- Rococo: Phong cách cầu kỳ, rườm rà (thường trong nghệ thuật).
- Rosiness: Sắc hồng, vẻ hồng hào.
Từ trái nghĩa
- Plainness: Sự giản dị, mộc mạc.
- Sobriety: Sự trang nhã, điềm đạm (trong phong cách).
- Austerity: Sự khắc khổ, giản ước.
- Pallor: Sự tái nhợt, xanh xao.
danh từ
- sắc hồng hào
- sự sặc sỡ
- sự bóng bảy, sự hào nhoáng
- tính chất cầu kỳ, tính chất hoa mỹ (văn)