showiness
/'ʃouinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự loè loẹt, sự phô trương: Chất lượng của việc thu hút sự chú ý một cách lộ liễu, thường bằng cách sử dụng màu sắc sặc sỡ, trang trí cầu kỳ hoặc cách cư xử khoa trương, thường với hàm ý tiêu cực về sự thiếu tinh tế hoặc sang trọng thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The showiness of her jewelry made her stand out in the crowd. (Sự loè loẹt từ trang sức của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông.)
- He disliked the showiness of the new architecture, preferring simpler designs. (Anh ấy không thích sự phô trương của kiến trúc mới, mà thích những thiết kế đơn giản hơn.)
- The showiness of the performance was more impressive than its actual artistic value. (Sự phô trương của buổi biểu diễn gây ấn tượng hơn là giá trị nghệ thuật thực sự của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"garish showiness": sự loè loẹt lòe loẹt, chói lọi.
- The room was decorated with a garish showiness that hurt the eyes. (Căn phòng được trang trí với một sự loè loẹt lòe loẹt đến mức chói mắt.)
"mere showiness": chỉ là sự phô trương bề ngoài.
- His argument lacked substance; it was mere showiness. (Lập luận của anh ta thiếu chiều sâu; nó chỉ là sự phô trương bề ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Showy (tính từ): loè loẹt, hào nhoáng, phô trương.
- She wore a showy dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy loè loẹt đến bữa tiệc.)
Flamboyance (danh từ): sự hào nhoáng, sự rực rỡ sặc sỡ (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn một chút so với "showiness").
- The flamboyance of the tropical birds is amazing. (Vẻ rực rỡ sặc sỡ của những chú chim nhiệt đới thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Ostentation: sự phô trương, sự khoe khoang.
- Flashiness: sự hào nhoáng, sự loè loẹt.
- Gaudiness: sự loè loẹt, sự sặc sỡ quá mức.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
- Sobriety: sự trang nghiêm, sự giản dị.
- Restraint: sự kiềm chế, sự tiết chế.
Thành ngữ liên quan
- All show and no substance: Chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng không có nội dung thực chất. (Cụm này diễn đạt ý tưởng tương tự như "showiness").
- His speech was all show and no substance. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn vẻ hào nhoáng bề ngoài chứ không có nội dung thực chất.)
danh từ
- sự loè loẹt, sự phô trương