floridness

/floridness/
Học thuật
Thân thiện
floridness

The author's prose is known for its excessive floridness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắc hồng hào: Trạng thái màu da hồng hào, khỏe mạnh, thường do máu lưu thông tốt.
    • Sự sặc sỡ, sự bóng bảy, sự hào nhoáng: Tính chất rực rỡ, lòe loẹt hoặc phô trương quá mức về mặt hình thức hoặc màu sắc.
    • Tính chất cầu kỳ, tính chất hoa mỹ (trong văn chương): Phong cách diễn đạt sử dụng quá nhiều từ ngữ trang trí, hình ảnh phức tạp hoặc cấu trúc rườm rà, thiếu sự giản dị, tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The floridness of his cheeks suggested good health. (Sắc hồng hào trên anh ấy cho thấy sức khỏe tốt.)
    • I was overwhelmed by the floridness of the palace's interior decoration. (Tôi choáng ngợp bởi sự sặc sỡ trong trang trí nội thất của cung điện.)
    • Critics often point out the floridness of the author's prose, which some find beautiful and others find exhausting. (Các nhà phê bình thường chỉ ra tính chất hoa mỹ trong văn xuôi của tác giả, điều một số người thấy đẹp số khác thấy mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floridness of style": Sự cầu kỳ, hoa mỹ trong phong cách (viết hoặc nói).

    • The floridness of style in that period's literature is very characteristic. (Tính chất hoa mỹ trong phong cách văn chương thời kỳ đó rất đặc trưng.)
  • "Floridness of complexion": Vẻ hồng hào của nước da.

    • The cold wind brought a floridness to her complexion. (Gió lạnh đã mang lại vẻ hồng hào cho nước da ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Florid (tính từ): Hồng hào; sặc sỡ; cầu kỳ, hoa mỹ.

    • He has a florid face. (Anh ta khuôn mặt hồng hào.)
    • The room was decorated in a florid style. (Căn phòng được trang trí theo phong cách sặc sỡ.)
  • Flamboyance (danh từ): Sự sặc sỡ, sự loè loẹt, sự phô trương (gần nghĩa với "floridness" về mặt phong cách).

    • She dresses with great flamboyance. ( ấy ăn mặc rất sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornateness: Sự trang trí cầu kỳ.
  • Elaborateness: Sự trau chuốt, tỉ mỉ (có thể theo hướng quá mức).
  • Rosiness: Vẻ hồng hào (chỉ về màu da).
  • Flamboyance: Sự sặc sỡ, phô trương.
Từ trái nghĩa
  • Plainness: Sự giản dị, mộc mạc.
  • Simplicity: Sự đơn giản.
  • Pallor: Vẻ xanh xao, tái nhợt (trái nghĩa với nghĩa "sắc hồng hào").
floridness

The author's prose is known for its excessive floridness.

danh từ
  1. sắc hồng hào
  2. sự sặc sỡ
  3. sự bóng bảy, sự hào nhoáng
  4. tính chất cầu kỳ, tính chất hoa mỹ (văn)