flamboyance
/flæm'bɔiəns/ Cách viết khác : (flamboyancy) /flæm'bɔiənsi/
Học thuậtThân thiện
The peacock displays its flamboyance with a magnificent fan of iridescent feathers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ: Chỉ phẩm chất của thứ gì đó có màu sắc tươi sáng, nổi bật và thu hút sự chú ý mạnh mẽ.
- Tính chất loè loẹt, phô trương: Chỉ sự phô trương, thể hiện quá mức nhằm gây ấn tượng, thường mang nghĩa hơi tiêu cực.
- Sự hào nhoáng, lộng lẫy: Chỉ phong cách hoặc cách thể hiện đầy ấn tượng và nổi bật, thường liên quan đến nghệ thuật, thời trang hoặc tính cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flamboyance of the tropical birds amazed the tourists. (Sự sặc sỡ của những chú chim nhiệt đới đã làm du khách kinh ngạc.)
- His writing is known for its rhetorical flamboyance. (Văn phong của ông ấy được biết đến bởi sự hào nhoáng trong cách dùng từ.)
- She dresses with great flamboyance. (Cô ấy ăn mặc với một sự phô trương rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with flamboyance": một cách hào nhoáng, rực rỡ.
- The singer performed with incredible flamboyance. (Ca sĩ biểu diễn với một sự hào nhoáng đáng kinh ngạc.)
"a touch of flamboyance": một chút phô trương, điểm nhấn nổi bật.
- The room was decorated simply, with just a touch of flamboyance in the curtains. (Căn phòng được trang trí đơn giản, chỉ với một chút nổi bật ở những tấm rèm.)
Biến thể và từ gần giống
Flamboyant (tính từ): chói lọi, sặc sỡ, loè loẹt, hào nhoáng.
- He is known for his flamboyant personality. (Anh ấy nổi tiếng với tính cách hào nhoáng.)
Flamboyantly (trạng từ): một cách hào nhoáng, loè loẹt.
- She was flamboyantly dressed for the party. (Cô ấy ăn mặc một cách loè loẹt cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Ostentation: sự phô trương, khoe khoang.
- Showiness: tính chất phô trương, loè loẹt.
- Exuberance: sự dồi dào, tràn đầy (có thể chỉ sức sống hoặc sự phong phú).
Thành ngữ liên quan
- A flair for the flamboyant: có khiếu/năng khiếu về sự hào nhoáng, phô trương.
- As a designer, she has a real flair for the flamboyant. (Là một nhà thiết kế, cô ấy thực sự có khiếu về sự hào nhoáng.)
The peacock displays its flamboyance with a magnificent fan of iridescent feathers.
danh từ
- tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ, tính chất rực rỡ, tính chất loè loẹt