florès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nổi tiếng, sự thành công: "florès" là một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "faire florès". Nó chỉ sự thịnh vượng, thành công rực rỡ hoặc sự nổi tiếng đạt được, thường trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce nouveau restaurant a fait florès dès son ouverture. (Nhà hàng mới này đã thành công rực rỡ ngay từ khi mở cửa.)
- Son dernier roman a fait florès dans les librairies. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy đã rất nổi tiếng tại các hiệu sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire florès": (thành ngữ, thân mật) trở nên nổi tiếng, thành công rực rỡ, được ưa chuộng.
- Cette mode a fait florès l'année dernière. (Trào lưu thời trang này đã rất thịnh hành vào năm ngoái.)
- Le jeune artiste fait florès auprès du public. (Nghệ sĩ trẻ này rất được công chúng yêu thích.)
Biến thể và từ gần giống
Fleurir (động từ): nở hoa; phát triển thịnh vượng.
- L'entreprise fleurit depuis sa nouvelle direction. (Công ty phát triển thịnh vượng kể từ khi có ban lãnh đạo mới.)
Florissant, e (tính từ): thịnh vượng, phát đạt.
- Un commerce florissant. (Một cửa hàng buôn bán phát đạt.)
Từ đồng nghĩa
- Succès (danh từ giống đực): thành công.
- Renommée (danh từ giống cái): danh tiếng.
- Popularité (danh từ giống cái): sự phổ biến, được ưa chuộng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "florès" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Gần như trong mọi trường hợp, nó xuất hiện trong cụm thành ngữ cố định "faire florès".
- Cụm từ "faire florès" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn phong không quá trang trọng để chỉ sự thành công, thịnh hành.
danh từ giống đực
- (Faire florès) (thân mật) nổi tiếng; thành công