fleurs

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều của "fleur"):
    • Hoa: Chỉ các bộ phận sinh sản, thường màu sắc hương thơm, của cây cối.
    • Hình hoa, họa tiết hoa: Dùng để chỉ hoa văn, hình trang trí dạng bông hoa trên vải, giấy, đồ vật.
    • Thời kỳ đẹp nhất, thời kỳ rực rỡ nhất: Nghĩa bóng, chỉ thời kỳ phát triển, nở rộ hoặc đỉnh cao của một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté un bouquet de fleurs. ( ấy đã mua một hoa.)
    • La robe est imprimée de jolies fleurs. (Chiếc váy được in những bông hoa xinh xắn.)
    • La civilisation grecque était à la fleur de son âge. (Nền văn minh Hy Lạp đangthời kỳ rực rỡ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fleur bleue": lãng mạn, mộng, ủy mị (thường dùng với nghĩa hơi châm biếm).

    • Il est un peu fleur bleue, il croit encore aux contes de fées. (Anh ấy hơi mộng, anh ấy vẫn còn tin vào những câu chuyện cổ tích.)
  • fleur de...": ngang bằng với bề mặt, sát mặt.

    • Les émotions étaient à fleur de peau. (Cảm xúc đang rất dâng trào / sát bề mặt da.)
  • "fleur de": loại tốt nhất, tinh túy nhất (thường dùng trong ẩm thực).

    • du sel fleur de sel (muối biển tinh thể loại tốt nhất)
Biến thể từ liên quan
  • Fleurir (động từ): nở hoa; phát triển thịnh vượng.

    • Les cerisiers fleurissent au printemps. (Cây anh đào nở hoa vào mùa xuân.)
  • Floral, florale (tính từ): (thuộc về) hoa, hoa.

    • un parfum floral (một mùi hương hoa cỏ)
  • Fleurette (danh từ giống cái): bông hoa nhỏ.

  • Fleuri, fleurie (tính từ): nhiều hoa; nở hoa; (nghĩa bóng) trau chuốt, văn hoa (về ngôn từ).
Từ đồng nghĩa
  • Blossom (trong tiếng Anh): hoa, sự nở hoa (thường dùng cho cây ăn quả).
  • Pétale: cánh hoa (chỉ một bộ phận của hoa).
Thành ngữ liên quan
  • "envoyer des fleurs à quelqu'un": khen ngợi, tán dương ai đó.

    • Le critique lui a envoyé des fleurs pour sa performance. (Nhà phê bình đã dành nhiều lời khen ngợi cho màn trình diễn của anh ấy.)
  • "découvrir le pot aux roses" / "découvrir la fleur" (): khám phá ra bí mật, sự thật bị che giấu.

    • La police a fini par découvrir le pot aux roses. (Cảnh sát cuối cùng đã khám phá ra sự thật.)
  • "la fine fleur de...": phần tinh túy, phần ưu tú nhất của cái gì.

    • Ils représentent la fine fleur de la diplomatie française. (Họ đại diện cho những nhà ngoại giao ưu tú nhất của nước Pháp.)
danh từ giống đực
  1. sông cái, sông lớn; sông
  2. dòng
    • Fleuve de sang
      dòng máu
    • Le fleuve du temps
      dòng thời gian