flossy

/flossy/
tính từ
  1. như sồi
  2. mịn, mượt
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) loè loẹt (ăn mặc)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái ăn mặc loè loẹt; gái lẳng lơ
  2. gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

flossy
A fluffy kitten has a flossy coat of fur.