flounce

/flounce/
danh từ
  1. sự đi hối hả
  2. sự khoa tay múa chân
nội động từ
  1. đi hối hả
    • to flounce out of the room
      đi hối hả ra khỏi buồng
  2. khoa tay múa chân
danh từ
  1. đường viền ren (ở váy phụ nữ)
ngoại động từ
  1. viền đường ren (vào váy phụ nữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

flounce
She added a lace flounce to the hem of her skirt.