furbelow

/'fə:bilou/
Học thuật
Thân thiện
furbelow

The dress had a delicate lace furbelow along the hem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nếp xếp (trên váy, rèm cửa): Một dải vải được tạo thành các nếp gấp trang trí, thường được đính vào mép váy, áo hoặc đồ nội thất để làm đẹp.
    • (Số nhiều, thường dùng với nghĩa khinh miệt) Đồ trang trí loè loẹt, cầu kỳ rườm rà: Những đồ trang sức hoặc chi tiết trang trí phô trương, quá mức cần thiết, thường bị xem thiếu tinh tế.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến):

    • Xếp nếp, trang trí bằng các nếp xếp: Hành động tạo ra hoặc gắn các dải vải xếp nếp lên một vật đó để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trang trí):

    • The dress was adorned with a lace furbelow at the hem. (Chiếc váy được trang trí bằng một dải ren xếp nếpgấu.)
    • She added a silk furbelow to the curtains. ( ấy thêm một dải lụa xếp nếp vào rèm cửa.)
  • Danh từ (nghĩa khinh miệt):

    • He dismissed her arguments as mere intellectual furbelows. (Anh ta bác bỏ những lập luận của , coi chúng chỉ những thứ trang trí trí tuệ loè loẹt.)
    • The room was full of unnecessary furbelows and gaudy ornaments. (Căn phòng đầy những đồ trang trí rườm rà không cần thiết những đồ trang sức loè loẹt.)
  • Ngoại động từ:

    • The tailor furbelowed the skirt with delicate pleats. (Người thợ may trang trí chiếc váy bằng những nếp gấp tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Furbelows and flounces": Một cụm từ cố định thường dùng để mô tả sự trang trí phức tạp, rườm rà trên quần áo, ám chỉ sự phô trương thiếu đơn giản.
    • Her gown was a spectacle of furbelows and flounces. (Chiếc váy dạ hội của ấy một màn trình diễn của những nếp xếp viền trang trí rườm rà.)
Biến thể từ gần giống
  • Flounce (n): Dải vải rộng, xếp nếp hoặc gợn sóng được đính vào váy hoặc áo để trang trí, tương tự như "furbelow" nhưng thường rộng nổi bật hơn.
  • Frill (n): Diềm, viền tua hoặc nếp gấp nhỏ dùng để trang trí.
  • Ruffle (n): Đường viền được tạo thành các nếp gấp hoặc gợn sóng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trang trí): Frill, ruffle, flounce, trimming, pleat.
  • Danh từ (khinh miệt): Ostentation, embellishment (mang nghĩa tiêu cực), frippery, adornment.
Từ trái nghĩa
  • Simplicity: Sự đơn giản, giản dị.
  • Plainness: Sự mộc mạc, không trang trí.
  • Austerity: Sự khắc khổ, nghiêm túc (trong trang trí).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này khá cổ ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương, mô tả lịch sử trang phục, hoặc với nghĩa ẩn dụ chỉ sự phô trương.
  • Khi dùngsố nhiều ("furbelows") với nghĩa khinh miệt, thường đi kèm với một thái độ chê bai, coi thường những thứ được cho hào nhoáng bề ngoài nhưng trống rỗng bên trong.
furbelow

The dress had a delicate lace furbelow along the hem.

danh từ
  1. nếp (váy)
  2. (số nhiều) nuốm) trang sức loè loẹt
ngoại động từ
  1. xếp nếp (váy)

Từ đồng nghĩa