furbelow

/'fə:bilou/
danh từ
  1. nếp (váy)
  2. (số nhiều) nuốm) trang sức loè loẹt
ngoại động từ
  1. xếp nếp (váy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

furbelow
The dress had a delicate lace furbelow along the hem.