fluidity

/fluidity/
Học thuật
Thân thiện
fluidity

The scientist measures the fluidity of the warm water in the beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lỏng, độ lỏng: Chất lượng của một chất có thể chảy dễ dàng, không giữ nguyên hình dạng cố định.
    • Tính lưu động, tính dễ biến đổi: Trạng thái hoặc phẩm chất không cố định, có thể thay đổi hoặc thích nghi một cách dễ dàng.
    • Sự uyển chuyển, sự mềm dẻo: Cách di chuyển hoặc hành động một cách trôi chảy, nhịp nhàng không gượng gạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fluidity of water allows it to take the shape of its container. (Độ lỏng của nước cho phép hình dạng của vật chứa.)
    • The fluidity of the dancer's movements was breathtaking. (Sự uyển chuyển trong các chuyển động của công thật ngoạn mục.)
    • We admired the fluidity of her thinking as she adapted to new information. (Chúng tôi ngưỡng mộ tính linh hoạt trong suy nghĩ của ấy khi thích nghi với thông tin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social fluidity": Tính lưu động xã hội, khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí trong cấu trúc xã hội.

    • Modern societies often exhibit greater social fluidity than traditional ones. (Các xã hội hiện đại thường thể hiện tính lưu động xã hội cao hơn các xã hội truyền thống.)
  • "Fluidity of perception": Tính linh hoạt/biến đổi trong nhận thức.

    • His fluidity of perception made him an unpredictable colleague. (Tính linh hoạt trong nhận thức của anh ấy khiến anh trở thành một đồng nghiệp khó đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluid (tính từ): lỏng, linh hoạt, dễ thay đổi.
    • The situation is still fluid and could change at any moment. (Tình huống vẫn còn linh hoạt có thể thay đổi bất cứ lúc nào.)
  • Fluidness (danh từ): (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) tính lỏng, tính lưu động.
Từ đồng nghĩa
  • Liquidity: tính lỏng (thường dùng trong tài chính hoặc cho chất lỏng).
  • Flexibility: tính linh hoạt, tính mềm dẻo.
  • Adaptability: khả năng thích nghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'fluidity')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fluidity')

fluidity

The scientist measures the fluidity of the warm water in the beaker.

danh từ
  1. trạng thái lỏng
  2. tính lỏng; độ lỏng
  3. (kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fluidity"