fluidness

Học thuật
Thân thiện
fluidness

The artist captures the fluidness of the dancer's movements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lưu động, tính dễ chảy: Chất lượng của một chất lỏng có thể chảy hoặc di chuyển dễ dàng.
    • Tính linh hoạt, tính uyển chuyển: Trạng thái hoặc phẩm chất không cố định, cứng nhắc; khả năng thay đổi hoặc thích ứng dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fluidness of the melted chocolate is perfect for coating the strawberries. (Độ lỏng của --la tan chảy hoàn hảo để phủ lên dâu tây.)
    • A certain fluidness in his perception of time made him an unpredictable colleague. (Một sự linh hoạt nhất định trong nhận thức về thời gian của anh ấy khiến anh trở thành một đồng nghiệp khó lường.)
    • Demographers try to predict social fluidness. (Các nhà nhân khẩu học cố gắng dự đoán tính lưu động của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluidness of movement": Sự uyển chuyển của chuyển động.

    • The dancer's performance was praised for its grace and fluidness of movement. (Màn trình diễn của công được khen ngợi sự duyên dáng tính uyển chuyển trong chuyển động.)
  • "Fluidness of thought": Tính linh hoạt trong tư duy.

    • Creative jobs often require a high degree of fluidness of thought. (Các công việc sáng tạo thường đòi hỏi mức độ linh hoạt tư duy cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluidity (n): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Tính lưu động, tính linh hoạt.
  • Fluid (adj): Linh hoạt, không cố định; hoặc (danh từ) chất lỏng.
  • Flowingness (n, ít phổ biến): Tính chất chảy, sự trôi chảy.
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility: Tính linh hoạt, tính mềm dẻo.
  • Adaptability: Khả năng thích ứng.
  • Liquidity: Tính thanh khoản (trong tài chính); độ lỏng.
  • Runiness: Độ loãng, tính dễ chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'fluidness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fluidness')

fluidness

The artist captures the fluidness of the dancer's movements.

Noun
  1. tính lưu động
    • demographers try to predict social fluidity
      các nhà nhân khẩu học cố gắng dự đoán sự lưu động của xã hội

Từ đồng nghĩa